# Hệ thống Báo cáo và Phân tích Source: https://hdsd.bitebolt.app/bitebolt-pos/bao-cao Hướng dẫn theo dõi, đọc hiểu và trích xuất các số liệu báo cáo doanh thu, ca làm việc, thuế và chiết khấu trên Portal quản trị Bitebolt Portal cung cấp hệ thống báo cáo đa dạng, trực quan và cập nhật theo thời gian thực, giúp quản lý và chủ nhà hàng nắm bắt chi tiết tình hình kinh doanh để đưa ra các quyết định vận hành kịp thời. *** # Tổng quan Hệ thống Báo cáo F\&B Để vận hành một cửa hàng F\&B thành công, việc sở hữu dữ liệu chính xác và kịp thời là điều tối quan trọng. Hệ thống báo cáo của Bitebolt được thiết kế để giải quyết triệt để các bài toán về đối soát tài chính, tối ưu hóa ca làm việc của nhân sự, quản lý hao hụt kho nguyên vật liệu và hoạch định chiến lược kinh doanh. ## 1. Các loại Báo cáo hiện có (Which reports we have) Hệ thống báo cáo trên Bitebolt Admin Portal bao gồm 12 phân hệ báo cáo chuyên sâu, chia thành các nhóm chính: * **Doanh thu & Tài chính**: Báo cáo bán hàng (Doanh thu), Báo cáo doanh số theo phương thức thanh toán, Báo cáo hoàn tiền, Báo cáo thuế, Báo cáo chiết khấu & khuyến mãi. * **Vận hành & Hiệu suất**: Báo cáo doanh số theo giờ, Báo cáo doanh số theo bàn, Báo cáo doanh số theo hình thức phục vụ (Dùng tại chỗ / Mang về). * **Phân tích Menu**: Báo cáo danh mục & sản phẩm bán chạy/bán chậm. * **Quản trị Nhân sự**: Báo cáo ngày làm việc (Ca làm việc & Lịch sử bán), Báo cáo tiền tip của nhân viên. * **Quản lý Khách hàng**: Báo cáo lưu lượng khách hàng. ## 2. Cách truy cập và Xem báo cáo (How to see them) Để xem và lọc các báo cáo trên hệ thống Admin Portal: 1. Đăng nhập vào **Bitebolt Admin Portal** ([https://portal.bitebolt.app](https://portal.bitebolt.app)). 2. Tại menu bên trái, truy cập vào **POS** → **Quản lý** → Chọn **Báo cáo**. 3. Tại thanh công cụ trên cùng của mỗi trang báo cáo, bạn sử dụng các bộ lọc để tùy chỉnh dữ liệu: * **Lọc theo cửa hàng (Filter by shop)**: Xem báo cáo của một chi nhánh cụ thể hoặc tổng hợp toàn chuỗi. * **Lọc theo khoảng thời gian (Filter by range)**: Xem theo ngày hôm nay, hôm qua, 7 ngày qua, 30 ngày qua hoặc chọn một khoảng thời gian tùy ý. * **Lọc theo trạng thái đơn (Filter by status)**: Lọc đơn hàng *Hoàn thành*, *Hủy*, hoặc *Đang xử lý*. 4. Sử dụng nút **Tải về** (để xuất file PDF/Excel) hoặc **In** trực tiếp để phục vụ lưu trữ nội bộ hoặc báo cáo thuế. *** ## 1. Báo cáo bán hàng (Doanh thu Kinh doanh) ### Tại sao cần báo cáo này? Báo cáo bán hàng là công cụ quan trọng nhất để đối soát dòng tiền cuối ngày của nhà hàng. Giúp đối chiếu doanh thu trên hệ thống với tiền thực tế nộp về két, phân tích các chỉ số thanh toán để đảm bảo không xảy ra thất thoát tài chính. * **Đường dẫn truy cập**: **Portal** → **POS** → **Báo cáo** → **Báo cáo bán hàng**. Báo cáo bán hàng ### Giải thích chi tiết các số liệu (Data Explanation) | Chỉ số | Định nghĩa & Công thức giải thích | | :------------------------------------------------ | :---------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | | **Tổng số đơn đặt hàng (Total orders)** | Tổng số lượng hóa đơn (bao gồm cả đơn hoàn thành và đơn bị hủy) phát sinh trong kỳ. | | **Tổng thu nhập (Total Income - Included Tip)** | Tổng dòng tiền thu về từ khách hàng. Tính bằng: $\text{Doanh thu món ăn} + \text{Thuế} + \text{Phụ phí} + \text{Tiền tip}$. | | **Tổng tiền mặt (Total Cash)** | Tổng doanh thu thanh toán bằng tiền mặt (không bao gồm tip). Số tiền này dùng để đối soát trực tiếp với két tiền mặt của thu ngân. | | **Tổng tín dụng (Total Credit)** | Tổng doanh thu thanh toán qua các phương thức không phải tiền mặt như Thẻ tín dụng/ghi nợ, Smart POS, cổng Paygate (không gồm tip). | | **Tổng tiền phụ phí (Total Extra Fee)** | Tổng số tiền thu thêm từ các khoản phụ phí (như phí phòng VIP, phí mang đi, phí dịch vụ ngày lễ). | | **Số tiền tip (Tip amount)** | Tổng số tiền khách hàng thưởng thêm cho nhân viên phục vụ trên các hóa đơn. | | **Số tiền thuế (Tax amount)** | Tổng số tiền thuế VAT đã thu từ khách hàng phục vụ cho công tác báo cáo thuế. | | **Số lượt giao dịch (Number of transaction)** | Tổng số lượt thực hiện thanh toán thành công (một hóa đơn có thể chia ra nhiều giao dịch thanh toán khác nhau). | | **Giá trị trung bình lượt giao dịch (Avg value)** | Mức chi tiêu trung bình trên một lần thanh toán. Công thức: $\text{Tổng thu nhập} / \text{Số lượt giao dịch}$. | * **Bảng chi tiết đơn bán hàng**: Liệt kê danh sách từng đơn hàng với các trường thông tin: nhân viên phục vụ, mã đơn (Increment Id), trạng thái, hình thức (Dine in/To go), doanh thu đơn, trạng thái thanh toán và phương thức thanh toán. Nếu đơn hàng sử dụng thanh toán chia (Split Payment), hệ thống sẽ tách thành các dòng chi tiết theo phương thức thanh toán tương ứng để dễ đối soát. *** ## 2. Báo cáo Doanh số bán hàng theo giờ ### Tại sao cần báo cáo này? Báo cáo này giúp xác định các "khung giờ vàng" (giờ cao điểm) đông khách nhất để sắp xếp thêm nhân sự chạy bàn, nhân viên bếp, thu ngân nhằm tối ưu chất lượng phục vụ. Ngược lại, nhận diện "khung giờ thấp điểm" để triển khai các chương trình khuyến mãi giờ vàng (Happy Hour) kích cầu và tiết kiệm điện năng, chi phí vận hành. * **Đường dẫn truy cập**: **Portal** → **POS** → **Báo cáo** → **Doanh số bán hàng theo giờ**. Báo cáo Doanh số theo giờ ### Giải thích chi tiết các số liệu * **Phạm vi giờ (Hour range)**: Các khung giờ 60 phút trong ngày (Ví dụ: 11:00 - 12:00, 18:00 - 19:00). * **Số lượng đơn (Number of orders)**: Tổng số hóa đơn được thanh toán thành công trong khung giờ đó. * **Tổng tiền phụ phí (Total extra fee)**: Số tiền phụ thu phát sinh trong khung giờ. * **Số tiền tip (Tip amount)**: Tiền tip nhận được trong khung giờ. * **Doanh thu trung bình (Avg order)**: Doanh thu trung bình của một hóa đơn trong khung giờ. Công thức: $\text{Doanh thu khung giờ} / \text{Số lượng đơn}$. * **Tỷ lệ phần trăm (Percentage)**: Tỷ trọng đóng góp doanh thu của khung giờ đó trên tổng doanh thu ngày. Công thức: $(\text{Doanh thu khung giờ} / \text{Tổng doanh thu ngày}) \times 100$. *** ## 3. Báo cáo Hoàn tiền đơn bán hàng (Refunds) ### Tại sao cần báo cáo này? Hoàn tiền/hủy đơn là khâu rất dễ xảy ra gian lận trong F\&B (nhân viên tự hủy đơn và lấy tiền mặt bỏ túi). Báo cáo này giúp chủ nhà hàng giám sát chặt chẽ mọi giao dịch hoàn tiền, kiểm tra lý do hoàn tiền của nhân viên và đối chiếu với hình ảnh camera giám sát để đảm bảo tính trung thực. * **Đường dẫn truy cập**: **Portal** → **POS** → **Báo cáo** → **Hoàn tiền đơn bán hàng**. Báo cáo hoàn tiền ### Giải thích chi tiết các số liệu * **Ngày (Date)**: Thời gian chính xác thực hiện thao tác hoàn tiền trên POS. * **Mã hoàn tiền (Id)**: Mã đơn hàng gốc được thực hiện hoàn tiền. * **Lý do (Reason)**: Lý do hoàn tiền do nhân viên nhập vào hệ thống khi thao tác (Ví dụ: Khách đổi món, bếp làm sai, món bị lỗi...). * **Tổng cộng (Total)**: Số tiền thực tế đã hoàn trả lại cho khách hàng. *** ## 4. Báo cáo Doanh số bán hàng theo bàn ### Tại sao cần báo cáo này? Giúp đánh giá hiệu suất khai thác khu vực phục vụ bàn ăn của nhà hàng. Nhận biết được những bàn nào, khu vực nào (trong nhà, ngoài trời, phòng VIP) đem lại doanh thu tốt nhất để lên phương án thiết kế sơ đồ bàn tối ưu, tăng tốc độ dọn bàn và phục vụ tại các khu vực đắt khách. * **Đường dẫn truy cập**: **Portal** → **POS** → **Báo cáo** → **Doanh số bán hàng theo bàn**. Báo cáo Doanh số theo bàn ### Giải thích chi tiết các số liệu * **Tên bàn (Name)**: Tên hoặc số bàn theo sơ đồ bàn của quán (Ví dụ: Bàn 01, VIP 02). * **Số lượng khách hàng (Number of people)**: Tổng số lượng khách ngồi tại bàn này trong kỳ (dữ liệu chính xác khi bật tính năng đếm khách). * **Số lượng giao dịch (Number of transaction)**: Số lượt thực hiện thanh toán tại bàn này. * **Số lượng đơn đặt hàng (Number of order)**: Số lượng hóa đơn được tạo và phục vụ tại bàn này. * **Tổng cộng (Grand total)**: Tổng doanh thu tích lũy thu được tại bàn này. *** ## 5. Báo cáo Doanh số theo loại (Mang về / Dùng tại chỗ) ### Tại sao cần báo cáo này? Phân tích tỷ trọng doanh thu giữa khách ăn tại chỗ (Dine in) và khách mua mang đi (To go). Từ đó giúp quán lên kế hoạch tối ưu hóa không gian phục vụ, chuẩn bị sẵn bao bì, hộp giấy, túi nilon cho đơn mang đi hoặc tối ưu thực đơn phù hợp cho từng hình thức. * **Đường dẫn truy cập**: **Portal** → **POS** → **Báo cáo** → **Doanh số bán hàng theo loại**. Báo cáo Doanh số theo loại ### Giải thích chi tiết các số liệu * **Ngày (Date)**: Ngày ghi nhận số liệu kinh doanh. * **Kiểu đặt hàng (Order type)**: Dine In (Dùng tại chỗ) hoặc Take Out (Mang đi). * **Đếm (Count)**: Tổng số lượng đơn hàng tương ứng với từng kiểu đặt hàng. * **Tổng doanh thu (Grand total)**: Doanh thu tích lũy của riêng loại hình phục vụ đó. * **Tổng số tiền trung bình (Avg grand total)**: Giá trị đơn hàng trung bình của loại hình đó. Công thức: $\text{Grand total} / \text{Count}$. * **Phần trăm (Percent)**: Tỷ lệ phần trăm doanh thu của hình thức đó đóng góp vào tổng doanh thu ngày. Công thức: $(\text{Grand total của loại} / \text{Tổng doanh thu ngày}) \times 100$. *** ## 6. Báo cáo Doanh số theo Phương thức thanh toán ### Tại sao cần báo cáo này? Đối soát tài chính cuối ngày với ngân hàng và các đối tác thanh toán. Giúp kiểm tra xem tiền chuyển khoản QR, tiền quẹt thẻ Smart POS, ví điện tử MoMo... có khớp với tiền thực nhận về tài khoản hay không và theo dõi xu hướng thanh toán của khách để tối ưu quầy thu ngân. * **Đường dẫn truy cập**: **Portal** → **POS** → **Báo cáo** → **Phương thức thanh toán**. Báo cáo Phương thức thanh toán ### Giải thích chi tiết các số liệu * **Phương thức thanh toán (Payment method)**: Tên phương thức được sử dụng (Cash, Card, Smart POS, MoMo, VietQR...). * **Tổng đơn hàng (Total order)**: Số lượng đơn hàng thanh toán thành công bằng phương thức đó. * **Tổng doanh thu (Total amount)**: Tổng số tiền thu được từ phương thức thanh toán này. *** ## 7. Báo cáo Ngày làm việc (Ca làm việc & Lịch sử bán) ### Tại sao cần báo cáo này? Báo cáo ca giúp quản lý kiểm soát hiệu suất làm việc của thu ngân và nhân viên bán hàng theo từng ca trực. Đây là cơ sở để thực hiện bàn giao két tiền mặt giữa các ca và phát hiện ngay các lỗi hủy đơn, sửa hóa đơn của nhân viên. * **Đường dẫn truy cập**: **Portal** → **POS** → **Báo cáo** → **Ca làm việc & tip** → **Ca làm việc**. Báo cáo Ca làm việc ### Giải thích chi tiết các số liệu * **Tổng ca làm việc (Total shifts)**: Số ca làm việc đã được mở và đóng trong ngày báo cáo. * **Các mặt hàng đã bán (Items sold)**: Tổng số lượng sản phẩm được bán ra bởi toàn bộ các ca trực. * **Tổng (Gross total)**: Tổng doanh số bán ra trong ngày của tất cả các ca làm việc. * **Bảng chi tiết ca làm việc**: * **Tên (Name)**: Tên nhân viên thu ngân đảm nhận ca, thời gian bắt đầu (Mở ca) và kết thúc (Kết ca). * **Bán hàng (Sales)**: Tổng doanh số sản phẩm bán được trong ca của nhân viên đó. * **Phương thức thanh toán (Payment method)**: Số tiền thực tế thu được trong ca chia nhỏ theo từng phương thức (Ví dụ: Tiền mặt: 2,000,000đ, Thẻ: 3,000,000đ). * **Đơn đặt hàng bị hủy (Canceled & voided orders)**: Số lượng đơn hàng bị hủy hoặc sửa xóa trong ca làm việc này. *** ## 8. Báo cáo Tiền tip của nhân viên ### Tại sao cần báo cáo này? Theo dõi hiệu quả phục vụ khách hàng của từng nhân viên dựa trên số tiền tip họ nhận được từ khách. Báo cáo này cũng làm căn cứ để tính toán chia tiền tip (Tip Distribution) cho đội ngũ phục vụ và nhà bếp cuối ca/cuối tháng. * **Đường dẫn truy cập**: **Portal** → **POS** → **Báo cáo** → **Ca làm việc & tip** → **Tiền tip**. Báo cáo tiền tip ### Giải thích chi tiết các số liệu * **Tên nhân viên (Employee name)**: Tên nhân viên phụ trách order đơn hàng. * **Tổng doanh thu (Total sales)**: Tổng giá trị hóa đơn (không gồm tip) mà nhân viên này đã bán và phục vụ. * **Tiền tip (Tips)**: Tổng số tiền tip khách hàng thưởng thêm cho nhân viên đó. * **% Tiền boa (% Of sales)**: Tỷ lệ phần trăm tiền tip nhận được trên doanh số bán của nhân viên. Công thức: $(\text{Tiền tip} / \text{Tổng doanh thu}) \times 100$. *** ## 9. Báo cáo Danh mục & Sản phẩm bán chạy/bán chậm ### Tại sao cần báo cáo này? Phân tích cơ cấu sản phẩm bán ra để xác định đâu là các món ăn "ngôi sao" mang lại doanh thu cao nhất nhằm quảng bá thêm, và món nào là món bán chậm để lên kế hoạch điều chỉnh công thức, giá bán hoặc gạch tên khỏi menu. Báo cáo cũng giúp bộ phận thu mua ước lượng chính xác lượng nguyên liệu cần nhập kho cho các chu kỳ tiếp theo. * **Đường dẫn truy cập**: **Portal** → **POS** → **Báo cáo** → **Danh mục sản phẩm & sản phẩm**. Báo cáo Danh mục & Sản phẩm ### Giải thích chi tiết các số liệu * **Danh mục đã bán (Category sold)**: Số lượng các nhóm danh mục sản phẩm có phát sinh doanh số bán hàng trong kỳ. * **Sản phẩm đã bán (Item sold)**: Tổng số lượng món ăn, đồ uống đơn lẻ đã được phục vụ thành công. * **Tổng (Gross total)**: Tổng doanh thu tích lũy của toàn bộ sản phẩm bán ra. * **Biểu đồ Best/Worst Selling**: * **Best selling categories/items**: Danh mục/sản phẩm bán chạy nhất, mang lại doanh thu cao nhất. * **Worst selling categories/items**: Danh mục/sản phẩm bán chậm nhất, cần có kế hoạch tối ưu menu. * **Bảng tổng số mặt hàng đã bán**: * **Số lượng (Quantity)**: Tổng số lượng bán ra của món đó. * **Tổng doanh số (Gross total)**: Doanh thu mang lại từ món đó. * **Tỷ lệ phần trăm doanh thu (% chiếm trên tổng số)**: Công thức: $(\text{Gross total của món} / \text{Tổng Gross total của tất cả món}) \times 100$. *** ## 10. Báo cáo Khách hàng ### Tại sao cần báo cáo này? Đo lường lưu lượng khách hàng ghé thăm cửa hàng theo từng ngày. Giúp chủ nhà hàng đánh giá hiệu quả của các chương trình truyền thông, chiến dịch marketing hoặc so sánh lượng khách giữa ngày thường và ngày lễ, cuối tuần để phân bổ nhân sự chạy bàn. * **Đường dẫn truy cập**: **Portal** → **POS** → **Báo cáo** → **Khách hàng**. Báo cáo khách hàng ### Giải thích chi tiết các số liệu * **Ngày (Date)**: Ngày ghi nhận lượng khách hàng. * **Số lượng khách hàng (Number of people)**: Tổng số khách hàng đã phục vụ trong ngày (Dữ liệu này được tổng hợp từ số lượng khách hàng thu ngân nhập tại POS). * **Tổng đơn hàng (Grand total)**: Tổng doanh thu bán hàng thu được trong ngày. * **Số tiền tip (Tip amount)**: Tổng tiền tip nhân viên nhận được từ khách hàng trong ngày. *** ## 11. Báo cáo Thuế bán hàng ### Tại sao cần báo cáo này? Thống kê số tiền thuế giá trị gia tăng (VAT) thu được từ khách hàng theo từng ngày phục vụ công tác kế toán, khai báo và nộp thuế định kỳ cho cơ quan nhà nước một cách chính xác, nhanh chóng. * **Đường dẫn truy cập**: **Portal** → **POS** → **Báo cáo** → **Thuế**. Báo cáo thuế ### Giải thích chi tiết các số liệu * **Tổng số tiền thuế (Total Tax Amount)**: Tổng số tiền thuế VAT đã thu vào của tất cả hóa đơn trong kỳ báo cáo. * **Số tiền thuế trung bình (Avg Tax Amount)**: Thuế trung bình thu được trên mỗi hóa đơn trong kỳ. * **Bảng chi tiết theo ngày**: * **Ngày (Date)**: Ngày phát sinh giao dịch. * **Tổng đơn đặt hàng (Total order)**: Tổng số lượng hóa đơn phát sinh trong ngày có tính thuế. * **Tổng số tiền thuế (Total Tax Amount)**: Tổng số tiền thuế đã thu của ngày đó. * **Số tiền thuế trung bình (Avg Tax Amount)**: Tính bằng: $\text{Tổng tiền thuế của ngày} / \text{Tổng đơn đặt hàng của ngày}$. *** ## 12. Báo cáo Chiết khấu & Khuyến mãi ### Tại sao cần báo cáo này? Giúp chủ nhà hàng đánh giá chi tiết chi phí bỏ ra cho các chương trình giảm giá và coupon khuyến mãi. Đo lường xem chương trình khuyến mãi nào được khách hàng áp dụng nhiều nhất để đo lường mức độ hiệu quả của chiến dịch marketing. * **Đường dẫn truy cập**: **Portal** → **POS** → **Báo cáo** → **Chiết khấu**. Báo cáo chiết khấu ### Giải thích chi tiết các số liệu * **Ngày (Date)**: Ngày áp dụng chiết khấu/khuyến mãi. * **Tên (Name)**: Tên của chương trình khuyến mãi hoặc tên mã giảm giá (Coupon) được áp dụng trên hóa đơn. * **Lý do (Reason)**: Ghi chú lý do giảm giá do thu ngân nhập trực tiếp trên POS (Ví dụ: Giảm giá cho khách VIP, đền bù món ăn chậm...). * **Loại chiết khấu (Discount type)**: Phương thức giảm giá (Giảm theo % cố định hoặc giảm trừ trực tiếp một số tiền mặt cố định). * **Tổng số tiền (Total amount)**: Tổng giá trị tiền mặt đã được giảm trừ (chiết khấu) cho khách hàng trong kỳ. # Ca làm việc và Kết ca Source: https://hdsd.bitebolt.app/bitebolt-pos/ca-lam-viec Quản lý mở ca, kết ca và bàn giao ca làm việc Mỗi nhân viên thu ngân cần **mở ca** trước khi bán hàng và **kết ca** khi kết thúc phiên làm việc để đảm bảo đối soát tiền mặt chính xác. ## Mở ca Sau khi đăng nhập Bitebolt POS, chọn **Mở ca làm việc**. Nhập số tiền mặt có sẵn trong két tại thời điểm bắt đầu ca. Nhấn **Xác nhận**. Hệ thống ghi nhận thời điểm bắt đầu ca và bắt đầu phiên bán hàng. ## Kết ca Vào menu **Tài khoản** → **Kết ca làm việc**. Đếm tiền trong két và nhập số tiền thực tế. Hệ thống so sánh với số liệu hệ thống và hiển thị chênh lệch (nếu có). Bitebolt POS hiển thị: tổng doanh thu, số đơn, doanh thu theo phương thức thanh toán, món bán chạy. Nhấn **In báo cáo cuối ca**, ký xác nhận và **Kết ca**. Nên kết ca ngay sau khi kết thúc phiên làm việc để đảm bảo dữ liệu được đồng bộ chính xác về Bitebolt Admin. *** ## Hướng dẫn In Báo cáo ca & Báo cáo Tồn kho ca Bitebolt POS hỗ trợ in nhiều loại báo cáo khác nhau khi kết thúc ca làm việc hoặc xem lại lịch sử ca. ### Tại sao cần các báo cáo này? * **In báo cáo ca (Shift Report):** Cung cấp tài liệu giấy vật lý ghi nhận doanh thu thực tế phát sinh trong ca để thu ngân đối soát, ký tên xác nhận bàn giao và nộp kèm tiền mặt về két tổng của nhà hàng. * **In báo cáo tồn kho ca (Shift Inventory):** Giúp quản lý hoặc nhân viên ca sau kiểm tra nhanh lượng nguyên liệu tiêu hao lý thuyết so với lượng tồn kho thực tế, phát hiện ngay các chênh lệch bất thường (hư hao, làm sai định lượng hoặc thất thoát). ### Điều kiện tiên quyết Trước khi thực hiện, máy in dùng để in báo cáo ca phải được cấu hình trên Portal quản trị: 1. Truy cập: **Cài đặt** → **Thiết bị** → **Thiết bị in**. 2. Chọn máy in thu ngân hoặc máy in kết ca, gán mục đích (Bill Type) là **Nhận ca (Shift Report)**. 3. Thiết lập tùy chọn **Tự động in báo cáo ca** (Switch chọn tự động in) nếu muốn hệ thống tự động in phiếu khi bấm xác nhận kết ca. *** ### 1. In báo cáo ca (Shift Report) Báo cáo ca bao gồm báo cáo doanh thu tổng hợp (Total) và báo cáo chi tiết theo sản phẩm (Product). #### Cách in khi kết ca: 1. Trong quá trình **Kết ca**, sau khi đối soát và nhập số tiền thực tế trong két, màn hình **Tổng kết ca làm việc** (Shift Summary) sẽ hiển thị. 2. Chạm vào nút **In báo cáo** (hoặc biểu tượng máy in). 3. Hộp thoại **In báo cáo ca** sẽ hiện lên với các tùy chọn: * **Báo cáo tổng kết ca** (Total): In thông tin tổng hợp về doanh thu ca, tổng số đơn hàng, doanh số theo từng phương thức thanh toán (Tiền mặt, Quẹt thẻ, Chuyển khoản...). * **Báo cáo sản phẩm** (Product): In chi tiết số lượng và doanh thu của từng món ăn/đồ uống bán ra trong ca. 4. Tích chọn các báo cáo muốn in (có thể chọn cả hai) và nhấn **Xác nhận** để in. #### Cách in lại từ Lịch sử ca (Shift History): 1. Trên ứng dụng POS, truy cập vào menu quản lý ca, chọn **Lịch sử ca** (Shift History). 2. Chọn ca làm việc đã đóng trong quá khứ cần in lại. 3. Nhấn vào nút **In báo cáo** và lựa chọn loại báo cáo (Tổng kết / Sản phẩm) để thực hiện in lại. *** ### 2. In báo cáo tồn kho ca (Shift Inventory) Báo cáo tồn kho ca (Ingredient) giúp thu ngân và quản lý đối soát nhanh lượng nguyên vật liệu đã tiêu hao trong ca dựa trên công thức định lượng món ăn. *Lưu ý: Tùy chọn này chỉ hiển thị khi cửa hàng đã kích hoạt tính năng **Quản lý kho nguyên vật liệu** (Inventory Tracking) trên hệ thống.* #### Các bước thực hiện: 1. Mở hộp thoại **In báo cáo ca** (khi kết ca hoặc xem lại trong mục Lịch sử ca). 2. Trong danh sách lựa chọn, tích chọn **Báo cáo tồn kho** (Ingredient). 3. Nhấn **Xác nhận** để máy in xuất phiếu. 4. Phiếu in ra sẽ hiển thị chi tiết danh sách nguyên liệu, đơn vị tính, số lượng tiêu hao lý thuyết trong ca để nhân viên đối chiếu với lượng tồn kho thực tế trước khi bàn giao ca. *** ## Hướng dẫn Mở két tiền & Quản lý Tiền mặt trong ca ### Tại sao cần các tính năng này? * **Mở két đựng tiền mặt:** Tối ưu hóa tính bảo mật bằng cách chỉ cho phép két tiền mở tự động khi giao dịch tiền mặt phát sinh hoặc khi có thao tác thủ công được xác thực bởi nhân viên được phân quyền, tránh việc mở két tùy tiện. * **Quản lý tiền mặt trong ca:** Cho phép ghi nhận toàn bộ biến động tiền mặt (tiền lẻ đầu ca, rút tiền trả hóa đơn, nạp thêm tiền đổi) để cuối ca hệ thống tự động tính toán số tiền mặt lý thuyết trong két. Điều này rút ngắn thời gian đối soát và phát hiện chênh lệch ngay lập tức. ### 1. Cách mở két đựng tiền mặt (Cash Drawer) Két tiền quầy thu ngân (kết nối với máy in hóa đơn qua cổng RJ11) được hỗ trợ mở theo hai phương thức: * **Tự động mở khi thanh toán:** Khi thu ngân chọn phương thức thanh toán là **Tiền mặt (Cash)** và bấm hoàn tất giao dịch trên ứng dụng POS, két tiền sẽ tự động mở để cất tiền khách trả và thối tiền lẻ. * **Mở thủ công từ ứng dụng POS:** Dùng trong trường hợp cần đổi tiền lẻ cho khách hoặc kiểm đếm đột xuất: 1. Tại màn hình **Quản lý ca** (Shift Management) hoặc thanh công cụ chính trên POS, tìm và chạm nút **Mở két tiền** (Open Cash Drawer - nút màu đỏ có biểu tượng két tiền). 2. Hệ thống sẽ gửi xung điện qua máy in để mở két ngay lập tức. *(Lưu ý: Thiết bị POS và máy in hóa đơn phải được kết nối đúng cách để tính năng này hoạt động).* *** ### 2. Quản lý Tiền mặt phát sinh trong ca (Manage Cash in Shift) Bitebolt POS cung cấp bộ công cụ giúp kiểm soát dòng tiền mặt liên tục trong ca: * **Tiền mặt đầu ca (Starting Cash):** Khi **Mở ca** đầu ngày hoặc đầu ca mới, thu ngân nhập số tiền mặt có sẵn trong két (tiền vốn lẻ chuẩn bị trước ca). Số tiền này làm mốc cơ sở tính toán dòng tiền. * **Rút tiền mặt trong ca (Cash Out / Withdrawal):** Dùng khi thu ngân cần rút bớt tiền mặt trong két nộp về quỹ (nộp doanh thu giữa ca) hoặc chi trả các hóa đơn mua ngoài đột xuất: 1. Tại màn hình **Quản lý ca**, chọn nút **Rút tiền** (Cash Out / Withdraw) nằm ở cuối góc phải bảng doanh thu. 2. Nhập mật khẩu tài khoản thu ngân/quản lý để xác thực bảo mật. 3. Nhập **Lý do rút tiền** và **Số tiền cần rút** (hệ thống có các mệnh giá gợi ý nhanh: 10, 20, 50, 100). 4. Nhấn **Xác nhận** (Confirm). Hệ thống sẽ trừ khoản tiền mặt này khỏi tổng két của ca và lưu lịch sử. * **Kiểm đếm tiền mặt trong ca (Cash Count):** Để đối chiếu lượng tiền thực tế bất kỳ lúc nào: 1. Nhấn nút **Kiểm kho tiền** (Enter Cash Count) trên thanh tiêu đề của màn hình Quản lý ca. 2. Nhập số lượng từng mệnh giá tiền hiện có trong két. 3. Hệ thống sẽ tự động cộng dồn và tính tổng số tiền mặt thực tế để thu ngân kiểm tra chênh lệch với số liệu sổ sách hiển thị. * **Đối soát kết ca (Reconciliation):** Tại bước **Kết ca**, thu ngân nhập số tiền mặt thực tế sau khi đếm. Hệ thống tự động so khớp theo công thức: $\text{Tiền mặt sổ sách} = \text{Tiền đầu ca} + \text{Doanh thu tiền mặt} - \text{Tiền mặt đã rút}$ Nếu phát hiện chênh lệch Thừa (Over) hoặc Thiếu (Short), hệ thống hiển thị số tiền chênh lệch để thu ngân giải trình trước khi chính thức kết thúc ca. Quản lý có thể xem lại tất cả báo cáo ca làm việc trên **Bitebolt Admin** ở mục **Báo cáo ca**. # Đăng nhập ứng dụng Source: https://hdsd.bitebolt.app/bitebolt-pos/dang-nhap Hướng dẫn đăng nhập ứng dụng Bitebolt POS Trước khi bắt đầu bán hàng, nhân viên cần đăng nhập vào ứng dụng **Bitebolt POS** bằng tài khoản được cấp. ## Yêu cầu trước khi đăng nhập * Thiết bị Windows hoặc Mobile đã cài đặt ứng dụng Bitebolt POS. * Tài khoản nhân viên đã được tạo trên Bitebolt Admin. * Kết nối Internet ổn định trong lần đăng nhập đầu tiên. ## Các bước đăng nhập Khởi động ứng dụng từ màn hình chính của thiết bị Windows hoặc Mobile. Nhập **mã cửa hàng** (Store ID) được cung cấp bởi quản trị viên. Sử dụng tên đăng nhập và mật khẩu của nhân viên để đăng nhập vào hệ thống. Sau khi đăng nhập thành công, chọn ca làm việc hiện tại để bắt đầu phiên bán hàng. Nếu quên mật khẩu, hãy liên hệ quản lý cửa hàng để được cấp lại từ trang **Bitebolt Admin**. Không chia sẻ tài khoản đăng nhập với người khác để đảm bảo bảo mật và tính chính xác trong báo cáo ca làm việc. # Câu hỏi thường gặp Source: https://hdsd.bitebolt.app/bitebolt-pos/faq Giải đáp các thắc mắc phổ biến trong quá trình cấu hình và sử dụng hệ thống Bitebolt POS Dưới đây là danh sách các câu hỏi thường gặp liên quan đến việc thiết lập, phân quyền, kết nối thiết bị và theo dõi báo cáo trên hệ thống **Bitebolt POS**. **Có**. Bitebolt cho phép phân quyền truy cập theo từng vai trò cụ thể của nhân viên tại cửa hàng (Manager, Host, Food Runner, Kitchen) và các vai trò trên Portal quản trị. Điều này giúp đảm bảo hiệu suất hoạt động đúng nhiệm vụ của từng vị trí cũng như tính bảo mật thông tin trong suốt quá trình vận hành. **Có**. Quy trình thanh toán của Bitebolt được thiết kế để tự động kết nối với các thiết bị in ấn của nhà hàng qua cổng mạng LAN/Wi-Fi hoặc USB, sau đó tiến hành in hóa đơn theo mẫu (template) có sẵn. Bạn chỉ cần nhập địa chỉ IP tĩnh của máy in vào cấu hình thiết bị trên Portal. **Không**. Bitebolt là phần mềm quản lý toàn diện phù hợp cho mọi quy mô kinh doanh, từ quán ăn nhỏ đơn lẻ đến chuỗi nhà hàng lớn với nhiều chi nhánh. Hệ thống của Bitebolt hỗ trợ mở rộng không giới hạn số lượng cửa hàng để đáp ứng nhu cầu phát triển trong tương lai của doanh nghiệp. Bitebolt quản lý thông tin nhân viên tại cửa hàng và truy xuất báo cáo theo các trường thông tin: * Thông tin tài khoản cá nhân (Họ tên, số điện thoại đăng nhập, mã PIN). * Cửa hàng được chỉ định làm việc. * Vai trò/Quyền hạn hoạt động. * Lịch sử doanh số bán hàng trong ca làm việc. * Lịch sử ca làm việc (thời gian mở ca, kết ca, tiền mặt đầu/cuối ca). Bitebolt cho phép người dùng cấu hình linh hoạt các loại chiết khấu trực tiếp trên từng sản phẩm hoặc trên toàn bộ danh mục sản phẩm. Các thông số cấu hình bao gồm: * Khoảng thời gian áp dụng khuyến mãi. * Mức độ ưu tiên áp dụng. * Kiểu giảm giá: Giảm theo tỷ lệ phần trăm (%) đi kèm giá trị giảm tối đa, hoặc giảm theo số tiền cố định (VNĐ). * Xem báo cáo chi tiết về lượng tiền chiết khấu đã áp dụng theo ngày. Bitebolt hỗ trợ người dùng tiếp nhận, theo dõi và xử lý các phản hồi & đánh giá của khách hàng về chất lượng dịch vụ của nhà hàng theo từng hồ sơ khách hàng riêng biệt. Tất cả đánh giá sẽ được ghi nhận tập trung để quản lý có thể phản hồi trực tiếp, hoặc tự ghi nhận các phản hồi trực tiếp từ khách tại quầy để cải thiện chất lượng phục vụ. Hiện tại Bitebolt tập trung phát triển mạnh mẽ các báo cáo doanh thu bán hàng dưới nhiều góc độ khác nhau (theo giờ, theo bàn, theo món ăn, theo loại hình phục vụ, theo nhân viên). Tính năng cấu hình chi phí giá vốn (COGS) hiện đang được nghiên cứu hoàn thiện và sẽ cập nhật trong các phiên bản tiếp theo. **Có**. Bitebolt cung cấp tính năng quản lý khu vực bàn cho phép phân chia bàn theo các tầng/khu vực. Bạn có thể sắp xếp sơ đồ bàn bằng hình ảnh trực quan (Visualize Layout) giúp nhân viên phục vụ dễ dàng theo dõi trạng thái bàn trống/bàn có khách theo thời gian thực. Bạn không cần mất thời gian tự tạo báo cáo. Bitebolt đã xây dựng sẵn 12 loại báo cáo chuyên sâu phù hợp với mô hình F\&B. Bạn chỉ cần chọn khoảng thời gian và chi nhánh cửa hàng cần xem, hệ thống sẽ tự động tổng hợp số liệu dưới dạng bảng biểu và biểu đồ trực quan, hỗ trợ in hoặc tải về định dạng PDF/Excel. **Có**. Phần mềm cho phép theo dõi và tự động tính tiền tip/tiền boa cho mỗi nhân viên dựa trên các hóa đơn thanh toán mà nhân viên đó phụ trách phục vụ, giúp quản lý dễ dàng đối soát và phân bổ tiền tip cuối ngày hoặc cuối tháng. # Thực hiện Gọi - Đặt món Source: https://hdsd.bitebolt.app/bitebolt-pos/goi-dat-mon Hướng dẫn thao tác gọi món và đặt món cho khách hàng Chức năng **Gọi - Đặt món** giúp nhân viên phục vụ ghi nhận yêu cầu của khách nhanh chóng và gửi trực tiếp đến bếp. ## Chọn bàn / hình thức phục vụ Từ màn hình chính, chọn **Sơ đồ bàn** rồi chọn bàn khách đang ngồi. Với đơn mang đi, chọn **Take Away**. Nhấn **Gọi món** để mở phiếu order mới gắn với bàn vừa chọn. ## Thêm món vào phiếu Duyệt danh mục thực đơn ở cột trái (ví dụ: Khai vị, Món chính, Đồ uống). Chạm vào món cần gọi, điều chỉnh số lượng và các tùy chọn (size, topping, ghi chú). Nhập ghi chú riêng cho từng món, ví dụ: *không cay*, *ít đường*, *mang đi*. Nhấn **Gửi bếp** để chuyển order đến máy in bếp / màn hình KDS. ## Thao tác bổ sung * **Gọi thêm món:** Mở lại phiếu của bàn và thêm món mới, hệ thống sẽ chỉ in phần gọi thêm. * **Hủy món:** Chọn món trong phiếu rồi nhấn **Hủy món**, nhập lý do hủy. * **Chuyển bàn:** Chọn **Chuyển bàn** để di chuyển toàn bộ order sang bàn khác. * **Tách / Gộp bàn:** Hỗ trợ tách hóa đơn theo món hoặc gộp nhiều bàn thành một phiếu. ## Tắt món / Báo hết món (Sold Out) từ POS Khi nhà hàng hết nguyên liệu hoặc ngưng phục vụ một món ăn nào đó đột xuất, nhân viên có thể cập nhật trạng thái món ăn sang **Không khả dụng** ngay trên ứng dụng POS. ### Tại sao cần tính năng này? * **Bảo vệ trải nghiệm khách hàng:** Ngăn chặn việc khách hàng gọi các món đã hết, tránh trường hợp nhân viên phải quay lại bàn báo hết món gây thất vọng và ảnh hưởng tới trải nghiệm dịch vụ. * **Cập nhật tức thời & Tiện lợi:** Thu ngân hoặc quản lý cửa hàng có thể thao tác báo hết món trực tiếp trên màn hình POS (tablet/mobile) mà không cần phải truy cập vào trang Admin Portal trên máy tính. * **Đồng bộ thời gian thực:** Trạng thái hết hàng được đồng bộ ngay lập tức tới tất cả thiết bị POS khác trong cửa hàng và Menu điện tử (Web Order) của khách. ### Các bước thực hiện: Tại giao diện gọi món của POS, chạm trực tiếp vào món ăn muốn báo hết để mở cửa sổ chi tiết món ăn (Product Detail). Ở phía trên góc phải của tiêu đề hộp thoại chi tiết món, bên cạnh tên món sẽ có một nút tròn thể hiện trạng thái hiển thị hiện tại (ví dụ: Chấm màu xanh kèm chữ **Hiển thị** / **Visible**). Hãy chạm vào nút này. Thao tác này yêu cầu quyền quản trị viên cửa hàng (Kiosk Manager). Nếu nhân viên hiện tại không đủ quyền, ứng dụng POS sẽ hiển thị màn hình yêu cầu nhập **mã PIN phê duyệt của Quản lý**. Một menu danh sách lựa chọn sẽ hiện ra. Chọn **Không khả dụng (Unavailable)** để xác nhận hết món. ### Hiệu quả hoạt động: * Sau khi được chọn là **Không khả dụng**, món ăn sẽ hiển thị mờ đi (độ mờ 50% / opacity 0.5) trên danh sách thực đơn của POS. * Nhân viên phục vụ hoặc khách hàng sẽ không thể chạm chọn hay thêm món này vào giỏ hàng. * Khi món ăn đã sẵn sàng phục vụ trở lại, thực hiện các bước tương tự và chọn đổi lại thành **Hiển thị (Visible)**. Mọi thay đổi trên phiếu gọi món được đồng bộ thời gian thực với hệ thống Bitebolt và các thiết bị POS khác trong cửa hàng. # Tích hợp Hóa đơn điện tử (e-Invoice) Source: https://hdsd.bitebolt.app/bitebolt-pos/hoa-don-dien-tu Hướng dẫn tích hợp và xuất Hóa đơn điện tử trực tiếp từ Bitebolt POS cho các đối tác HILO, WINTECH, EasyInvoice, 1Invoice Để tuân thủ quy định của cơ quan thuế về việc xuất hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền, Bitebolt POS cung cấp tính năng kết nối trực tiếp với các nhà cung cấp giải pháp Hóa đơn điện tử. Hệ thống Bitebolt hiện đang hỗ trợ tích hợp sâu (API trực tiếp) với 4 nhà cung cấp Hóa đơn điện tử: 1. **HILO Invoice** 2. **WINTECH** 3. **EasyInvoice** 4. **1Invoice** *** ## 1. Hướng dẫn thiết lập trên POS Portal (Dành cho Quản lý) Để hệ thống có thể xuất hóa đơn hợp lệ, quản lý cửa hàng cần thực hiện đấu nối tài khoản e-Invoice với Bitebolt. Tùy thuộc vào nhà cung cấp mà thông số cài đặt sẽ có chút khác biệt. **Bước 1:** Đăng nhập vào POS Portal (Admin Portal). **Bước 2:** Điều hướng đến mục **Cài đặt** (Settings) → **Hóa đơn điện tử** (e-Invoice). **Bước 3:** Bật kích hoạt và chọn nhà cung cấp dịch vụ tương ứng. **Bước 4:** Nhập các thông số cấu hình riêng của từng đối tác: ### A. Tích hợp HILO Invoice * **Loại Hóa đơn (Type)**: Chọn `VAT` (Hóa đơn GTGT) hoặc `HKD` (Hộ kinh doanh). * **Mã số thuế / Mã khách hàng (Code)**: Của doanh nghiệp đăng ký với HILO. * **Tài khoản (Username) & Mật khẩu (Password)**: Thông tin tài khoản kết nối. * **Host API**: Đường dẫn API do HILO cung cấp. * **Ký hiệu hóa đơn (Pattern)**: Ký hiệu mẫu số/Ký hiệu hóa đơn. ### B. Tích hợp WINTECH * **Loại Hóa đơn (Type)**: Chọn `VAT` hoặc `HKD`. * **Client ID & Client Secret**: Cặp mã bảo mật kết nối API cấp bởi WINTECH. * **Ký hiệu hóa đơn (Pattern)**. * **Môi trường (Environment)**: Chọn `production` (Thực tế) hoặc `development` (Thử nghiệm). ### C. Tích hợp EasyInvoice * **Loại Hóa đơn (Type)**: Chọn `VAT` hoặc `HKD`. * **Mã số thuế (Enterprise Code)**. * **Tài khoản (Username) & Mật khẩu (Password)**. * **Ký hiệu mẫu số & Ký hiệu hóa đơn (Pattern)**. * **Cấu hình mở rộng**: Invoice Code 01, Invoice Code 02. * **Môi trường (Environment)**: `production` hoặc `development`. ### D. Tích hợp 1Invoice * Nhập thông tin kết nối API xác thực tương ứng do AMIS cung cấp. (Bao gồm các thông số đăng nhập, API URL và Pattern mẫu số). **Bước 5:** Tùy chỉnh chế độ phát hành: Bật tính năng **Tự động phát hành** (hóa đơn sẽ đẩy lên cơ quan thuế ngay khi chốt đơn) hoặc để chế độ **Thủ công** (quản lý tự duyệt và đẩy tay sau). **Bước 6:** Nhấn **Lưu (Save)**. *** ## 2. Thao tác xuất hóa đơn điện tử trên ứng dụng POS Khi khách hàng yêu cầu xuất hóa đơn VAT, thu ngân tại cửa hàng thực hiện thao tác như sau: Tại màn hình thanh toán, trước khi bấm chốt thanh toán, nhấn vào biểu tượng/nút **Xuất hóa đơn điện tử (Issue e-Invoice)**. Một bảng nhập liệu sẽ xuất hiện. Thu ngân cần điền: * **Mã số thuế (Tax Code)**: Hệ thống Bitebolt hỗ trợ tự động tra cứu *Tên* và *Địa chỉ công ty* từ danh bạ doanh nghiệp quốc gia khi nhập MST hợp lệ. * **Tên công ty / Người mua hàng** (Company/Buyer Name). * **Địa chỉ công ty** (Address). * **Email nhận hóa đơn**: Nhập email của khách để hệ thống tự động gửi file hóa đơn PDF hoặc link tra cứu sau khi phát hành. Nhấn **Xác nhận/Lưu thông tin VAT**. Sau đó chọn phương thức thanh toán và bấm **Xác nhận thanh toán** để đóng đơn như bình thường. Ngay sau khi đơn hàng hoàn tất thanh toán, `tax-api` của Bitebolt sẽ xử lý phần thuế/phụ phí (Net amount) và tự động gọi API đẩy dữ liệu sang hệ thống của đối tác (HILO/WINTECH/EasyInvoice/1Invoice) để phát hành hóa đơn điện tử hợp lệ (nếu bật chế độ tự động). Trạng thái phát hành hóa đơn điện tử của từng đơn hàng có thể được quản lý và đối soát tại tab **Lịch sử đơn hàng** trên POS Portal. *** ## 3. Luồng xử lý nghiệp vụ Hóa đơn (Business Flow) Để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách hệ thống Bitebolt tương tác với các đối tác cung cấp dịch vụ Hóa đơn điện tử, dưới đây là chi tiết luồng xử lý (Flow) cho 2 nghiệp vụ chính: **Tạo mới hóa đơn (Create Invoice)** và **Thay thế hóa đơn (Replace Invoice)**. ### A. Luồng Tạo mới Hóa đơn (Create Invoice) Nghiệp vụ này xảy ra khi một đơn hàng mới hoàn tất thanh toán và có yêu cầu xuất hóa đơn. ```mermaid theme={null} sequenceDiagram participant POS as Bitebolt POS / Portal participant TaxAPI as Tax-API (Bitebolt) participant Provider as e-Invoice Provider (HILO/WINTECH...) POS->>TaxAPI: Gửi yêu cầu tạo hóa đơn (Order ID, Tax Info, Items) TaxAPI->>TaxAPI: Bóc tách trước thuế (Net), sau thuế (Gross)
và loại bỏ Tip ra khỏi tính thuế TaxAPI->>Provider: Gọi API phát hành hóa đơn (Create/Issue Invoice) alt Thành công Provider-->>TaxAPI: Trả về kết quả (Invoice No, Pattern, PDF/Lookup Link) TaxAPI->>TaxAPI: Lưu trữ thông tin hóa đơn vào hệ thống TaxAPI-->>POS: Cập nhật trạng thái "Đã xuất hóa đơn" else Thất bại Provider-->>TaxAPI: Trả về mã lỗi (Sai thông tin, hệ thống bận...) TaxAPI-->>POS: Cảnh báo lỗi. Trạng thái "Lỗi xuất hóa đơn" end ``` ### B. Luồng Thay thế Hóa đơn (Replace Invoice) Nghiệp vụ này xảy ra khi hóa đơn đã xuất bị sai sót thông tin (tên công ty, địa chỉ, mã số thuế...) và khách hàng yêu cầu xuất lại hóa đơn mới thay thế cho hóa đơn cũ. ```mermaid theme={null} sequenceDiagram participant POS as Bitebolt POS / Portal participant TaxAPI as Tax-API (Bitebolt) participant Provider as e-Invoice Provider (HILO/WINTECH...) POS->>TaxAPI: Gửi yêu cầu thay thế hóa đơn (Kèm thông tin mới & Lý do thay thế) TaxAPI->>TaxAPI: Kiểm tra tính hợp lệ của hóa đơn cũ TaxAPI->>Provider: Gọi API thay thế hóa đơn (Replace/Adjust) alt Thành công Provider-->>TaxAPI: Hủy/Thu hồi hóa đơn cũ & Cấp hóa đơn mới TaxAPI->>TaxAPI: Cập nhật CSDL (Đánh dấu hóa đơn cũ là Bị thay thế) TaxAPI-->>POS: Trả về link hóa đơn mới. Cập nhật trạng thái đơn hàng. else Thất bại Provider-->>TaxAPI: Báo lỗi (Ví dụ: Hóa đơn cũ đã kê khai thuế không thể thay thế) TaxAPI-->>POS: Hiển thị lỗi để quản lý xử lý thủ công end ``` Việc **Thay thế hóa đơn** thường phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của cơ quan thuế (như lập biên bản thỏa thuận thay thế). Quản lý cần đảm bảo đã thực hiện đầy đủ các thủ tục pháp lý đi kèm trước khi thao tác trên hệ thống. # Quản lý Nhà bếp (Kitchen Display) Source: https://hdsd.bitebolt.app/bitebolt-pos/nha-bep Hướng dẫn sử dụng ứng dụng bếp Bitebolt để quản lý và theo dõi tiến trình chuẩn bị món ăn ## Tổng quan Ứng dụng **Nhà bếp** (Kitchen Display) hỗ trợ nhân viên bếp theo dõi và quản lý các đơn hàng cần chuẩn bị theo thời gian thực, giúp phối hợp nhịp nhàng giữa khu vực phục vụ và khu vực bếp. ### Đối tượng sử dụng * Nhân viên bếp. * Bếp trưởng, phụ bếp. * Quản lý nhà hàng theo dõi tiến trình chuẩn bị món. ### Sitemap Cấu trúc sitemap ứng dụng bếp Bitebolt: * **Nhà bếp** * Tab **Theo đơn** * Tab **Theo bàn** * Tab **Theo món** * **Thiết bị** * Thiết bị máy in * Thiết bị thanh toán * **Đăng xuất** ### Quy trình tổng quan ```mermaid theme={null} graph TD A[Đăng nhập ứng dụng] --> B[Chọn cửa hàng làm việc] B --> C[Quản lý thông tin nhà bếp] C --> D{Lựa chọn cách xem} D -->|Theo đơn| E[Chuẩn bị theo đơn hàng] D -->|Theo bàn| F[Chuẩn bị theo bàn] D -->|Theo món| G[Chuẩn bị gộp theo món] E --> H[Xác nhận chuẩn bị món/Phục vụ tất cả] F --> H G --> H H --> I[Kết thúc ca & Đăng xuất] ``` *** ## Các bước thực hiện ### 1. Đăng nhập ứng dụng Hướng dẫn nhân viên nhà hàng truy cập ứng dụng Bitebolt trên thiết bị. **Quy trình thực hiện:** Truy cập ứng dụng Bitebolt → Nhập thông tin → Xác thực thông tin → Chọn cửa hàng làm việc. Màn hình đăng nhập Mở ứng dụng Bitebolt trên thiết bị, hệ thống hiển thị màn hình đăng nhập thông tin truy cập. Nhập thông tin tài khoản đăng nhập ứng dụng được cung cấp: * **Mã doanh nghiệp:** Nhập mã doanh nghiệp của bạn. * **Số điện thoại nhân viên:** Nhập số điện thoại đã tạo tài khoản nhân viên. * **PIN:** Nhập mã PIN cá nhân của nhân viên. Nhấn nút **Enter** để thực hiện truy cập ứng dụng. * **Trường hợp 1 (Đúng thông tin):** Cho phép truy cập vào ứng dụng. * **Trường hợp 2 (Sai thông tin):** Nhập sai 1 trong 3 thông tin đăng nhập, hệ thống sẽ cảnh báo. Thực hiện nhập lại và đăng nhập lại. Xác thực thông tin đăng nhập Sau khi đăng nhập thành công, chọn cửa hàng làm việc: * Nếu tài khoản chỉ liên kết với **một cửa hàng**, người dùng vẫn chọn vào tên cửa hàng để truy cập. * Nếu tài khoản có **từ hai cửa hàng trở lên**, chọn cửa hàng cần vào thao tác để bắt đầu sử dụng. Chọn cửa hàng làm việc *** ### 2. Thao tác – Quản lý thông tin Nhà bếp Hướng dẫn thao tác và quản lý thông tin món ăn trong màn hình quản lý **Nhà bếp**. **Đường dẫn truy cập:** Truy cập ứng dụng Bitebolt → **Quản lý thông tin** → Chọn **Ứng dụng bếp**. Truy cập ứng dụng bếp Sau khi truy cập, hệ thống hiển thị màn hình quản lý tất cả đơn hàng và thứ tự đơn hàng cần chuẩn bị. Món ăn/đơn hàng cần chuẩn bị được phân loại theo 3 dạng tab chính **(1)**: | Phân loại Tab | Mô tả cách quản lý | | :----------------- | :---------------------------------------------------------------------------------------------------- | | **Tab "Theo đơn"** | Quản lý dưới dạng các thẻ đơn hàng (cart), sắp xếp thứ tự đơn hàng đặt trước - sau từ trái sang phải. | | **Tab "Theo bàn"** | Quản lý đơn hàng theo từng bàn cụ thể, sắp xếp thứ tự bàn vào trước - sau từ trái sang phải. | | **Tab "Theo món"** | Quản lý đơn hàng gom cụm theo từng món ăn, sắp xếp thứ tự gọi món trước - sau. | *** #### A. Thao tác trên Tab "Theo đơn" Giao diện Theo đơn Các khu vực chức năng chính trên tab **Theo đơn**: * **Tổng quan nhanh tình trạng món ăn (2):** * **Món không phục vụ:** Hiển thị số lượng món ăn hiện không phục vụ. * **Món trễ:** Hiển thị số lượng món ăn chuẩn bị bị trễ giờ so với thời gian cam kết. * **Làm mới:** Tải lại thông tin gọi món và cập nhật tình trạng món ăn mới nhất. * **Thông tin chi tiết mỗi khung đơn hàng (3):** * **Mã đơn:** Mã của đơn đặt món. * **Trạng thái:** Nhãn nhận diện đơn **Mang đi** hoặc **Tại quán**. * **Thời gian:** Thời gian khách đặt món. * **Số lượng món ăn:** Tổng số món ăn nằm trong cùng một đơn hàng. * **Tên món và số lượng yêu cầu (3.1):** * Nhân viên bếp nhấn vào khung **số lượng** của món để xác nhận **Đã chuẩn bị** món ăn. * **Nút "Phục vụ tất cả" (3.2):** * Nhấn nút này để hoàn tất toàn bộ các món ăn trong đơn hàng đó cùng một lúc. *** #### B. Thao tác trên Tab "Theo bàn" Giao diện Theo bàn * **Chi tiết thông tin quản lý đặt hàng theo bàn (4):** * **Thời gian:** Thời gian gọi món của bàn. * **Số lượng món ăn:** Tổng số lượng món được yêu cầu theo bàn đó. * **Đã phục vụ / xử lý:** Hiển thị tỷ lệ món đã chuẩn bị trên tổng số lượng món yêu cầu (Ví dụ: `2/3` món). * **Tên bàn:** Số hiệu hoặc tên bàn tương ứng. *** #### C. Thao tác trên Tab "Theo món" Giao diện Theo món * **Chi tiết thông tin quản lý đặt hàng theo món (5):** * **Tên món ăn:** Tên món cần chế biến. * **Số lượng món ăn:** Số lượng được yêu cầu cho từng món cụ thể. * **Mã đơn hàng:** Mã đơn hàng chứa món đó. * **Trạng thái đơn hàng:** * **"Mang đi":** Đơn hàng yêu cầu mang về. * **"Hiển thị tên bàn":** Đơn hàng dùng tại chỗ (hiển thị vị trí bàn). * **Nút xác nhận số lượng món ăn:** * Nhấn vào khung **số lượng** để xác nhận **Đã chuẩn bị** món ăn. *** ### 3. Đăng xuất – Đóng ca làm việc Hướng dẫn rời ứng dụng và thực hiện chốt ca làm việc cho nhân viên nhà bếp. **Quy trình thực hiện:** Sử dụng ứng dụng → Nhấn biểu tượng Menu Menu Icon → Thoát ứng dụng → Xác nhận Đóng ca làm việc. Giao diện màn hình chính nhà bếp Tại màn hình làm việc của **Ứng dụng bếp**, nhấn vào biểu tượng **Menu** Menu Icon ở góc màn hình. Bấm Menu Nhấn nút **Đăng xuất** để bắt đầu rời ứng dụng. Màn hình xác nhận **Hoàn thành ca làm việc** hiển thị với hai tùy chọn: Xác nhận ca làm việc * **Đăng xuất & đóng ca:** Rời khỏi ứng dụng và thực hiện chốt đóng ca làm việc hiện tại. * **Đăng xuất:** Rời khỏi ứng dụng nhưng **không** chốt ca làm việc (dành cho trường hợp tạm nghỉ, đổi thiết bị). Nếu trước đó chọn **Đăng xuất** (không đóng ca), khi đăng nhập lại hệ thống sẽ yêu cầu người dùng lựa chọn: Lựa chọn ca làm việc * **Tiếp tục ca hiện tại:** Tiếp tục ghi nhận thời gian làm việc trên ca cũ đang dang dở. * **Bắt đầu ca mới:** Hệ thống tự động đóng ca cũ và bắt đầu tính thời gian cho một ca làm việc mới. *** ## Câu hỏi thường gặp Sử dụng 3 tab trên màn hình Nhà bếp để theo dõi tiến trình: * **Theo đơn:** Xem tất cả đơn hàng đang chờ chuẩn bị, sắp xếp theo thứ tự đặt trước – sau. * **Theo bàn:** Theo dõi trạng thái phục vụ theo từng bàn (đã phục vụ / tổng số món). * **Theo món:** Theo dõi số lượng của từng loại món cần chuẩn bị, gộp theo tên món. Chỉ số nhanh **Món không phục vụ** và **Món trễ** ở đầu màn hình giúp nhận biết ngay tình trạng bất thường. Nhấn **Làm mới** để cập nhật dữ liệu mới nhất. Nhấn vào khung **số lượng** của món trên tab **Theo đơn** hoặc **Theo món**. Mỗi lần nhấn tương ứng với việc hoàn tất **một món**. Khi tất cả số lượng đã được xác nhận, món/đơn hàng sẽ chuyển sang trạng thái hoàn tất. Sử dụng nút **Phục vụ tất cả** trên khung đơn hàng ở tab **Theo đơn** khi tất cả món trong đơn đã được chuẩn bị xong, giúp hoàn tất nhanh toàn bộ đơn thay vì nhấn từng món. * Chọn **Đăng xuất & đóng ca** khi kết thúc ca làm việc để hệ thống chốt ca. * Chọn **Đăng xuất** khi chỉ tạm rời ứng dụng (nghỉ giữa ca, đổi thiết bị) – ca làm việc vẫn được giữ và có thể tiếp tục khi đăng nhập lại. # Tổng quan Bitebolt POS Source: https://hdsd.bitebolt.app/bitebolt-pos/overview Giới thiệu hệ thống quản lý bán hàng Bitebolt POS & Portal quản trị ## Giới thiệu **Bitebolt** là phần mềm quản lý toàn diện dành cho doanh nghiệp F\&B với những tính năng được thiết kế riêng phù hợp với nhiều mô hình kinh doanh khác nhau nhằm đáp ứng mục tiêu chuyển đổi số quy trình quản lý của các doanh nghiệp hiện đại. Bitebolt cung cấp một hệ sinh thái giúp doanh nghiệp F\&B của bạn được quản lý một cách chuyên nghiệp và đơn giản hơn bao gồm: * **Bitebolt Portal Website**: Hệ thống quản trị trung tâm dành cho chủ cửa hàng và quản lý để cấu hình, kiểm soát vận hành và xem báo cáo. * **Bitebolt Application (POS/KDS)**: Ứng dụng bán hàng tại quầy và màn hình hiển thị nhà bếp dành cho nhân viên vận hành. * **Bitebolt Website**: Trang đặt món trực tuyến dành cho khách hàng. ### Đối tượng sử dụng Là một giải pháp quản lý toàn diện, Bitebolt được thiết kế và hiệu chỉnh nhằm đảm bảo phù hợp với mọi mô hình kinh doanh và các vai trò sử dụng khác nhau trong một hệ thống bao gồm: * Chủ nhà hàng, quán ăn. * Quản lý nhà hàng, quán ăn. * Nhân viên quản lý hệ thống chuỗi nhà hàng. * Nhân viên phục vụ, thu ngân và nhân viên bếp. *** ## Sơ đồ chức năng hệ thống Dưới đây là sơ đồ cấu trúc chức năng của hệ thống quản trị thông tin (Bitebolt Portal): Sơ đồ chức năng *** ## Nội dung hướng dẫn sử dụng Hệ thống tài liệu hướng dẫn được chia thành 2 phần chính: ### 1. Ứng dụng POS (Dành cho Nhân viên) Các nghiệp vụ bán hàng, phục vụ và chế biến tại điểm bán: Cách đăng nhập và bắt đầu ca làm việc trên thiết bị. Quy trình ghi nhận order và gửi thông tin xuống bếp. Quy trình tính tiền, áp mã giảm giá và in hóa đơn. Theo dõi và cập nhật trạng thái chế biến món ăn tại bếp. ### 2. Quản trị Portal (Dành cho Quản lý & Chủ cửa hàng) Các thiết lập hệ thống, quản lý vận hành và theo dõi số liệu: Tạo sản phẩm, phân nhóm danh mục và các tùy chọn đi kèm (Topping). Cấu hình cửa hàng, sơ đồ bàn, phân quyền nhân viên, khuyến mãi và phụ phí. Thiết lập thông tin doanh nghiệp, tài khoản người dùng portal và múi giờ. Xem báo cáo doanh thu, ca làm việc, tiền tip, thuế và hiệu suất món ăn. # Cấu hình chung hệ thống Source: https://hdsd.bitebolt.app/bitebolt-pos/quan-ly-chung Hướng dẫn cấu hình thông tin Doanh nghiệp, quản trị Tài khoản và Phân quyền người dùng trên Portal ## 1. Cài đặt Doanh nghiệp (Company Profile) Hệ thống cho phép bạn tùy chỉnh nhận diện thương hiệu của doanh nghiệp hiển thị trên trang portal và website đặt món. ### Đường dẫn truy cập Truy cập: **Trang chủ** → **Quản lý** → Chọn **Cài đặt doanh nghiệp**. ### Các cấu hình tùy chỉnh * **Hình ảnh đại diện (Banner)**: Cho phép tải lên, chỉnh sửa hoặc xóa hình ảnh biểu trưng của thương hiệu. * **Biểu tượng trang web (Favicon/Logo)**: Cho phép tải lên hoặc xóa logo hiển thị trên thanh địa chỉ trình duyệt. * **Màu sắc thương hiệu**: * *Màu sắc chính (Primary Color)*: Chọn tông màu chủ đạo cho văn bản, nút tính năng. * *Màu sắc phụ (Secondary Color)*: Chọn tông màu nền cho các nút chức năng. * Nhấn **Save / Lưu** để áp dụng nhận diện thương hiệu mới. *** ## 2. Cài đặt Người dùng (Users & Roles) Tính năng này giúp bạn quản lý danh sách các tài khoản được phép đăng nhập vào hệ thống Portal quản trị và thiết lập các bộ phân quyền truy cập khác nhau tùy theo chức năng công việc. ### A. Quản lý Vai trò & Phân quyền (Roles) Để kiểm soát các tính năng mà người dùng được phép thao tác, bạn cần tạo các nhóm vai trò. #### Đường dẫn truy cập Truy cập: **Trang chủ** → **Quản lý** → **Cài đặt người dùng** → Chọn tab **Role / Vai trò**. #### Giao diện quản lý vai trò * **(1) Nút "Add role / Thêm vai trò"**: Tạo nhóm phân quyền mới. * **(2) Hành động**: Cho phép chỉnh sửa (Edit) quyền hạn hoặc xóa (Delete) vai trò đã tạo. Danh sách quản lý vai trò #### Các bước tạo vai trò mới Nhấn nút **Add role / Thêm vai trò**. Nhập thông tin tên vai trò (ví dụ: *Kế toán*, *Giám sát chi nhánh*). Tích chọn cụ thể các danh mục tính năng mà vai trò này được phép truy cập và thao tác (ví dụ: Quyền xem báo cáo, Quyền chỉnh sửa menu sản phẩm). Nhấn **Save / Lưu** để hoàn tất tạo nhóm vai trò. *** ### B. Quản lý Tài khoản người dùng (Users) Sau khi tạo vai trò, bạn có thể tạo tài khoản và gán vai trò tương ứng cho từng nhân viên văn phòng/quản trị viên. #### Đường dẫn truy cập Truy cập: **Trang chủ** → **Quản lý** → **Cài đặt người dùng** → Chọn tab **User / Người dùng**. #### Giao diện danh sách tài khoản * **(1) Nút "Create user / Tạo người dùng"**: Thêm tài khoản quản trị mới. * **(2) Hành động**: * *Chia sẻ (Share)*: Gửi thư điện tử (email) mời người dùng kích hoạt và xác nhận tài khoản để bắt đầu sử dụng hệ thống. * *Chỉnh sửa (Edit)*: Cập nhật thông tin hoặc thay đổi vai trò của tài khoản. * *Xóa (Delete)*: Xóa tài khoản người dùng khỏi hệ thống. Danh sách quản lý tài khoản người dùng #### Các bước thêm tài khoản người dùng Nhấn nút **Create user / Tạo người dùng**. * **Email**: Địa chỉ thư điện tử đăng nhập (đây là thông tin bắt buộc và duy nhất). * **Họ (First name)** & **Tên (Last name)**: Tên người sử dụng tài khoản. Tại mục **Role / Vai trò**, chọn một nhóm phân quyền đã được cấu hình từ trước bên tab *Vai trò*. Nhấn **Create / Tạo** để lưu lại. Hệ thống sẽ ghi nhận và gửi thư mời kích hoạt đến địa chỉ email đã đăng ký. *** ## 3. Cài đặt chung hệ thống (General Settings) Cấu hình các thông số nền tảng của doanh nghiệp như múi giờ hiển thị báo cáo và thông tin liên hệ hành chính. ### Đường dẫn truy cập Truy cập: **Trang chủ** → **Quản lý** → Chọn **Cài đặt chung**. ### Cấu hình chi tiết Khi thiết lập hoặc thay đổi thông tin cài đặt chung, hãy cấu hình các trường: * **Múi giờ (Time zone)**: Chọn múi giờ chính xác nơi doanh nghiệp vận hành (ví dụ: múi giờ Việt Nam GMT+7) để đảm bảo dữ liệu thời gian báo cáo được ghi nhận đồng nhất. * **Tên công ty (Company name)**: Tên pháp nhân của doanh nghiệp. * **Email**: Địa chỉ thư điện tử chính thức dùng để nhận thông báo từ hệ thống. * **Địa chỉ trang web (Website address)**: Trang chủ của thương hiệu. * **Số điện thoại (Phone number)**: Hotline liên hệ của doanh nghiệp. * **Địa chỉ doanh nghiệp (Business Address)**: Địa chỉ trụ sở chính dùng cho thông tin hóa đơn. Màn hình cấu hình cài đặt chung # Thanh toán đơn hàng Source: https://hdsd.bitebolt.app/bitebolt-pos/thanh-toan Quy trình thanh toán và xuất hóa đơn cho khách hàng Khi khách hàng yêu cầu thanh toán, nhân viên thu ngân thực hiện các bước sau trên ứng dụng **Bitebolt POS**. ## Các bước thanh toán Mở **Sơ đồ bàn** và chọn bàn khách, hoặc tìm đơn trong danh sách **Đơn đang phục vụ**. Xem lại danh sách món, số lượng và tổng tiền. Có thể in **phiếu tạm tính** cho khách kiểm tra trước. Nhập mã giảm giá, chọn chương trình khuyến mãi hoặc áp dụng tích điểm thành viên (nếu có). Bitebolt POS hỗ trợ: **Tiền mặt**, **Thẻ ngân hàng**, **Chuyển khoản QR**, **Ví điện tử**. Có thể chia thanh toán nhiều phương thức. Nhấn **Xác nhận thanh toán**. Hệ thống tự động in hóa đơn và đóng bàn. ## Các tình huống đặc biệt | Tình huống | Thao tác | | ------------------------------------------ | --------------------------------------------------------------------------------------- | | Khách yêu cầu xuất hóa đơn VAT | Chọn **Xuất hóa đơn điện tử**, nhập thông tin công ty | | Khách thanh toán nhiều phương thức | Chọn **Thanh toán chia**, nhập số tiền từng phương thức | | Cần hoàn tiền / hủy đơn đã thanh toán | Vào **Lịch sử đơn**, chọn đơn → **Hoàn / Hủy** | | Thay đổi phương thức thanh toán (nhầm lẫn) | Vào **Lịch sử đơn**, chọn đơn → **Thay đổi thanh toán** (Chỉ áp dụng trong ca hiện tại) | *** ## Thanh toán chia (Split Payment) Khách hàng đôi khi muốn thanh toán một hóa đơn bằng nhiều phương thức khác nhau (ví dụ: một phần tiền mặt, một phần quẹt thẻ) hoặc thanh toán theo nhóm. Bitebolt POS hỗ trợ tính năng **Thanh toán chia** để xử lý linh hoạt các yêu cầu này. ### Cách thực hiện thanh toán chia theo phương thức: 1. Tại màn hình thanh toán, nhấn vào tùy chọn **Thanh toán chia** (Split Payment). 2. Hệ thống sẽ hiển thị tổng số tiền cần thanh toán. 3. Chọn phương thức thanh toán đầu tiên (ví dụ: Tiền mặt) và nhập số tiền khách trả cho phương thức này. 4. Số tiền còn lại sẽ được tự động tính toán. Tiếp tục chọn phương thức thanh toán thứ hai (ví dụ: Thẻ ngân hàng) cho phần còn lại. 5. Khi tổng số tiền thanh toán từ các phương thức bằng với tổng hóa đơn, nút **Xác nhận thanh toán** sẽ sáng lên. 6. Nhấn **Xác nhận** để hoàn tất và in hóa đơn ghi nhận chi tiết số tiền thu theo từng phương thức. *** ## Thay đổi phương thức thanh toán (Change Payment Method) Trong quá trình thao tác, thu ngân có thể chọn nhầm phương thức thanh toán (ví dụ: khách chuyển khoản nhưng lại bấm nhầm thành tiền mặt). Bitebolt POS cho phép điều chỉnh lại phương thức thanh toán cho đơn hàng đã hoàn tất. **Lưu ý quan trọng**: Việc thay đổi phương thức thanh toán **chỉ được phép thực hiện đối với các đơn hàng nằm trong ca làm việc hiện tại (ca đang mở)**. Bạn không thể thay đổi phương thức thanh toán cho các đơn hàng thuộc về những ca làm việc đã kết thúc. ### Cách thực hiện: 1. Truy cập vào **Lịch sử đơn** (Order History) hoặc danh sách đơn trong ca hiện tại. 2. Tìm và chọn đơn hàng cần điều chỉnh. 3. Nhấn vào nút **Thay đổi thanh toán** (Change Payment). 4. Nhập **mã PIN** xác thực để cho phép thực hiện thao tác. 5. Chọn phương thức thanh toán mới chính xác. 6. Nhấn **Xác nhận**. Hệ thống sẽ tự động cập nhật lại doanh thu theo phương thức mới và tự động điều chỉnh số dư két tiền mặt của ca làm việc. *** ## Phương thức thanh toán tùy chỉnh / thủ công (Custom Payment Methods) Tính năng **Thanh toán tùy chỉnh** (Custom Payment) cho phép nhà hàng tự tạo các phương thức thanh toán thủ công riêng biệt theo nhu cầu thực tế (ví dụ: ShopeePay, Ghi nợ nội bộ, Chuyển khoản VietQR của chủ quán, GrabFood...). Thu ngân có thể chọn các phương thức này khi thanh toán trên POS app để hệ thống ghi nhận chính xác doanh thu theo từng kênh thanh toán ngoài. ### 1. Cách thiết lập trên Admin Portal Để thêm một phương thức thanh toán tùy chỉnh mới: 1. Đăng nhập vào **Bitebolt Admin Portal** ([https://portal.bitebolt.app](https://portal.bitebolt.app)). 2. Truy cập vào **Cài đặt** (Settings) → **Thiết lập thanh toán** (Payment Settings) → Chọn tab **Thanh toán tùy chỉnh** (Custom Payment Methods). 3. Nhấn **Thêm phương thức** (Add Custom Payment). 4. Điền các trường thông tin: * **Tên phương thức (Method Name)**: Tên hiển thị trên màn hình POS của thu ngân (Ví dụ: *ShopeePay*, *VietQR - Techcombank*, *Nợ nhân viên*). * **Mã phương thức (Payment Code)**: Mã viết liền không dấu, dùng chữ thường, số hoặc dấu gạch ngang (Ví dụ: `shopeepay`, `vietqr-tcb`, `debt-employee`). *Lưu ý: Mã này dùng để định danh dữ liệu trên hệ thống và không thể sửa sau khi lưu.* * **Kích hoạt (Is Active)**: Bật switch để bắt đầu cho phép sử dụng phương thức này trên ứng dụng POS. 5. Nhấn **Lưu** (Save) để hoàn tất. *** ### 2. Cách sử dụng trên ứng dụng POS Khi thực hiện thanh toán cho khách hàng: 1. Tại màn hình chọn phương thức thanh toán của ứng dụng POS, hệ thống sẽ tự động đồng bộ và hiển thị các phương thức thanh toán tùy chỉnh đã tạo dưới dạng các nút bấm lựa chọn. 2. Thu ngân hướng dẫn khách hàng thực hiện thanh toán ở bên ngoài (ví dụ khách quét mã QR để chuyển khoản hoặc quét mã ShopeePay). 3. Sau khi xác nhận tiền đã về tài khoản hoặc giao dịch bên ngoài thành công, thu ngân chạm chọn phương thức thanh toán tương ứng trên màn hình POS và bấm **Xác nhận thanh toán** để hoàn tất đơn hàng và in hóa đơn. *** ### 3. Một số ví dụ áp dụng thực tế (Use Case Samples) | Ví dụ / Kịch bản áp dụng | Cách thiết lập (Tên & Mã) | Quy trình vận hành thực tế | | :----------------------------------------------------- | :--------------------------------------------------------- | :-------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | | **Ví điện tử bên thứ ba** (Chưa kết nối API trực tiếp) | **Tên**: ShopeePay
**Mã**: `shopeepay` | Khách quét mã ShopeePay đặt tại quầy. Khi giao dịch trên điện thoại khách báo thành công, thu ngân bấm **ShopeePay** trên POS để chốt đơn. | | **Chuyển khoản VietQR cá nhân** | **Tên**: VietQR - VietinBank
**Mã**: `vietqr-vietin` | POS hiển thị mã QR tĩnh hoặc thu ngân đưa số tài khoản cá nhân của chủ quán. Khách chuyển khoản xong, thu ngân xác nhận rồi bấm **VietQR - VietinBank** trên POS. | | **Đơn đặt từ app giao hàng** (Grab/Gofood) | **Tên**: GrabFood Pay
**Mã**: `grabfood-pay` | Tài xế đến lấy đơn không cần trả tiền mặt (do khách đã thanh toán trước trên App Grab). Thu ngân chọn phương thức **GrabFood Pay** để kết đơn mà không làm lệch két tiền mặt cuối ngày. | | **Ghi nợ nội bộ / Phòng nghỉ** (Khách sạn/Resort) | **Tên**: Ghi nợ phòng
**Mã**: `room-charge` | Khách lưu trú muốn gom tiền ăn uống thanh toán chung khi check-out phòng. Thu ngân chọn **Ghi nợ phòng**, nhập ghi chú số phòng để lễ tân cộng vào hóa đơn tổng khi trả phòng. | Sau khi xác nhận thanh toán, đơn hàng sẽ được khóa. Mọi chỉnh sửa cần quyền của quản lý. *** ## Phương thức thanh toán tích hợp (Integrated Payment Methods) Bên cạnh các phương thức thanh toán thủ công, Bitebolt POS hỗ trợ kết nối trực tiếp (thông qua API) với các nền tảng thanh toán lớn, giúp tự động hóa quy trình đối soát và loại bỏ sai sót do thao tác nhập tay của thu ngân. ### Các hình thức thanh toán tích hợp hỗ trợ 1. **Ví điện tử & Cổng thanh toán (Dynamic QR)**: MoMo, Vietcombank, Unipay, OCB. 2. **Thiết bị Smart POS (Smart Terminal)**: Hỗ trợ truyền dữ liệu số tiền tự động sang các máy quẹt thẻ thông minh (như thiết bị của Pax, Sunmi) thông qua mạng nội bộ hoặc hệ thống Cloud. ### 1. Hướng dẫn thiết lập chi tiết trên POS Portal Để sử dụng các phương thức này, người quản lý cần có tài khoản thanh toán đã được đăng ký với các đối tác (Merchant Account) và thực hiện kết nối trên hệ thống **Bitebolt Admin Portal** (POS Portal). **Bước 1:** Đăng nhập vào POS Portal ([https://portal.bitebolt.app](https://portal.bitebolt.app)). **Bước 2:** Điều hướng đến mục **Cài đặt** (Settings) → **Thiết lập thanh toán** (Payment Settings). **Bước 3:** Lựa chọn Cửa hàng (Shop) cần cấu hình. **Bước 4:** Bật kích hoạt và nhập các cấu hình tương ứng cho từng đối tác: * **Tích hợp MoMo**: * Bật công tắc kích hoạt MoMo. * Điền các thông tin bảo mật được cấp bởi MoMo: **Partner Code** (Mã đối tác), **Access Key**, và **Secret Key**. * **Tích hợp Ngân hàng (Vietcombank / OCB)**: * Bật công tắc kích hoạt Vietcombank hoặc OCB. * Điền các thông tin: **Merchant ID** (Mã ĐVCNT), **Terminal ID** (Mã trạm) và **Secret / Checksum Key** để mã hóa giao dịch. * **Tích hợp Unipay**: * Bật kích hoạt Unipay. * Cung cấp **Merchant ID** và **Hash Key** (hoặc API Key) để xác thực kết nối. * **Tích hợp Smart POS (Thiết bị đầu cuối thông minh)**: * Kích hoạt tính năng **Smart Terminal**. * Nhập thông số định danh của máy quẹt thẻ thực tế: **EPX ID** và **EPX MAC** để đảm bảo máy POS thu ngân bắn lệnh đúng vào thiết bị quẹt thẻ của cửa hàng. **Bước 5:** Nhấn **Lưu (Save)**. Các phương thức thanh toán này sẽ ngay lập tức được đồng bộ và xuất hiện trên ứng dụng Bitebolt POS của thu ngân. ### 2. Quy trình thanh toán bằng mã QR Động (Dynamic QR) Đặc điểm nổi bật của thanh toán tích hợp là việc sử dụng **QR Động** (chứa sẵn số tiền): 1. Thu ngân chọn phương thức thanh toán tích hợp (ví dụ: MoMo hoặc Vietcombank). 2. Màn hình POS (hoặc màn hình phụ hiển thị cho khách - Customer Display) sẽ tạo ra một mã QR duy nhất chứa thông tin đơn hàng và số tiền chính xác cần thanh toán. 3. Khách hàng sử dụng ứng dụng ngân hàng hoặc ví điện tử để quét mã và xác nhận chuyển tiền. 4. Ngay khi giao dịch thành công trên điện thoại khách, hệ thống Bitebolt POS sẽ nhận được tín hiệu (Webhook) và **tự động hoàn tất đơn hàng**, in hóa đơn mà thu ngân không cần thực hiện thêm bất kỳ thao tác xác nhận nào trên màn hình POS. ### 3. Quy trình thanh toán bằng thiết bị Smart POS 1. Thu ngân chọn thanh toán qua **Thẻ ngân hàng** (nếu đã cấu hình Smart Terminal). 2. Hệ thống POS sẽ đẩy trực tiếp lệnh thanh toán cùng số tiền sang máy quẹt thẻ cầm tay. 3. Thu ngân chỉ việc lấy máy quẹt thẻ yêu cầu khách hàng chạm/cắm thẻ và nhập mã PIN (nếu cần). 4. Khi giao dịch trên thiết bị Smart POS báo "Giao dịch thành công", thiết bị sẽ gửi ngược tín hiệu về máy POS thu ngân để đóng đơn và xuất hóa đơn tự động. # Thiết lập Danh mục sản phẩm Source: https://hdsd.bitebolt.app/bitebolt-pos/thiet-lap-danh-muc Hướng dẫn cấu hình Sản phẩm, Danh mục nhóm sản phẩm và các Lựa chọn đi kèm trên Portal quản trị ## 1. Thiết lập & Quản lý Sản phẩm (Items) Tính năng quản lý sản phẩm giúp thiết lập danh sách món ăn, nước uống, giá bán, hình ảnh và các tùy chọn đi kèm nhằm phục vụ việc đặt món tại quầy hoặc đặt trực tuyến. ### Đường dẫn truy cập Để quản lý sản phẩm, truy cập: **Trang chủ** → **POS** → **Danh mục** → Chọn **Item / Sản phẩm**. ### Giao diện quản lý sản phẩm Giao diện hiển thị danh sách toàn bộ sản phẩm của cửa hàng với các khu vực chức năng chính: * **(1) Thanh tìm kiếm & bộ lọc**: Cho phép tìm kiếm sản phẩm theo tên hoặc lọc theo phân loại (Tất cả, Sản phẩm chính, Món ăn kèm). * **(2) Nút "Add New / Thêm"**: Nhấp để hiển thị màn hình cấu hình thông tin món ăn mới. * **(3) Hành động**: * *Chỉnh sửa (Edit)*: Xem và sửa đổi thông tin sản phẩm đã tạo. * *Xóa (Delete)*: Xóa hẳn sản phẩm khỏi hệ thống. Giao diện quản lý sản phẩm ### Các bước thêm mới sản phẩm Nhấn nút **Add New / Thêm** tại màn hình danh sách sản phẩm. Chọn trạng thái hiển thị cho món ăn: * **Visibility / Hiển thị**: Hiển thị món ăn bình thường trên thực đơn. * **Hidden / Ẩn**: Ẩn món ăn khỏi menu nhưng vẫn giữ thông tin trên hệ thống. * **Unavailable / Không khả dụng**: Báo hết món, món ăn không thể đặt được trên menu. Điền các thông tin của sản phẩm: * **Hình ảnh (Add Image)**: Tải lên hình ảnh đại diện cho món ăn. * **Tên sản phẩm (Name of product)**: Nhập tên món ăn hoặc nước uống. * **Cho phép làm Topping (Allow as topping/Add-ons)**: Nhấn chọn nếu sản phẩm này là món ăn kèm cho món chính. * **Giá bán (Price)**: Nhập giá bán. Bạn có thể nhấn **Add new / Thêm** để thiết lập nhiều mức giá khác nhau (ví dụ theo size). * **Mô tả (Description)**: Viết mô tả chi tiết về món ăn để khách hàng dễ chọn lựa. Nếu sản phẩm chính đi kèm các topping, nhấn **Add group / Thêm nhóm** và thiết lập: * **Tên nhóm (Group name)**: Ví dụ: *Topping Trà sữa*, *Món ăn kèm Lẩu*. * **Món ăn kèm thêm tối đa (Max Topping)**: Số lượng topping tối đa khách được chọn. * **Món ăn kèm phải có (Required topping)**: Tích chọn nếu bắt buộc khách phải chọn tối thiểu 1 topping. * **Chọn món ăn kèm (Select topping)**: Chọn các topping từ danh sách sản phẩm đã tạo trước đó. Chọn các nhóm tùy chọn khác (như mức đường, mức đá, size) áp dụng cho sản phẩm này. * Nhấn **Complete / Hoàn thành** để lưu thông tin sản phẩm. * Nhấn **Cancel / Hủy** nếu muốn hủy bỏ các thiết lập vừa nhập. *** ## 2. Thiết lập Danh mục nhóm sản phẩm (Categories) Danh mục nhóm sản phẩm giúp phân nhóm các món ăn có cùng đặc điểm (ví dụ: Món khai vị, Món chính, Tráng miệng, Nước ép) để nhân viên và khách hàng dễ dàng tìm kiếm khi đặt món. ### Đường dẫn truy cập Để quản lý danh mục, truy cập: **Trang chủ** → **POS** → **Danh mục** → Chọn **Category / Danh mục nhóm sản phẩm**. ### Giao diện quản lý danh mục * **(1) Thanh tìm kiếm & bộ lọc**: Tìm kiếm danh mục theo tên hoặc lọc theo Cửa hàng (Shop) và Kênh phục vụ (Channel - POS hoặc Web). * **(2) Nút "Add New / Thêm"**: Tạo danh mục nhóm sản phẩm mới. * **(3) Hành động**: Cho phép chỉnh sửa (Edit) hoặc xóa (Delete) danh mục sản phẩm. Giao diện quản lý danh mục ### Các bước thiết lập danh mục Nhấn nút **Add new / Thêm** ở màn hình danh sách danh mục. * **Visibility (Hiển thị)**: Chọn *Hiển thị*, *Ẩn* hoặc *Không khả dụng* đối với danh mục này. * **Channels (Kênh)**: Tích chọn kênh áp dụng gồm *POS* (Bán tại quầy) hoặc *Web* (Đặt trực tuyến). * **Chỉ áp dụng cho cửa hàng chỉ định (Only apply to specified shops)**: Gán danh mục này cho một số cửa hàng cụ thể hoặc toàn bộ hệ thống. * **Độ ưu tiên (Priority)**: Nhập số thứ tự hiển thị của danh mục trên thực đơn (1 là ưu tiên cao nhất, hiển thị đầu tiên). * **Tên danh mục (Name)**: Nhập tên nhóm danh mục (ví dụ: *Nước uống*, *Món nướng*). Tại mục **Chọn sản phẩm (Select product)**, tích chọn các món ăn/nước uống thuộc danh mục này. Nhấn **Complete / Hoàn thành** để lưu lại cấu hình nhóm sản phẩm. *** ## 3. Thiết lập Lựa chọn đi kèm sản phẩm (Options) Tính năng Lựa chọn (Options/Modifiers) giúp tạo ra các thuộc tính tùy chỉnh cho món ăn như mức đá (0%, 50%, 100%), mức đường (0%, 30%, 70%, 100%), hoặc các size ly (S, M, L). ### Đường dẫn truy cập Để quản lý lựa chọn đi kèm, truy cập: **Trang chủ** → **POS** → **Danh mục** → Chọn **Option / Lựa chọn**. ### Giao diện quản lý Options * **(1) Thanh tìm kiếm**: Tìm kiếm theo tên lựa chọn hoặc tìm theo tên thuộc tính cụ thể. * **(2) Nút "Add new / Thêm"**: Tạo nhóm lựa chọn đi kèm mới. * **(3) Hành động**: Cho phép chỉnh sửa thông tin hoặc xóa nhóm lựa chọn. Giao diện quản lý Options ### Các bước thiết lập Options Nhấn nút **Add new / Thêm** tại màn hình quản lý Option. * **Tên lựa chọn (Name)**: Nhập tên nhóm tùy chọn (ví dụ: *Mức đường*, *Size ly*). * **Ẩn tên trên hóa đơn (Hide name on bill)**: Tích chọn nếu không muốn hiển thị tên nhóm này trên hóa đơn thanh toán. Nhấn **Add property / Thêm thuộc tính** để nhập chi tiết các thuộc tính: * Ví dụ đối với nhóm *Size ly*: Nhập thuộc tính là *Size M*, *Size L*. * Bạn có thể nhấn **Remove all / Xóa tất cả** nếu muốn xóa nhanh các thuộc tính đã thêm. Tích chọn checkbox **Multi-choices Allowance** nếu cho phép khách hàng chọn cùng lúc nhiều thuộc tính trong nhóm này (ví dụ: thêm nhiều loại thạch trong nhóm topping). Nhấn **Complete / Hoàn thành** để tạo nhóm lựa chọn hoặc **Cancel / Hủy** để thoát. *** ## 4. Thiết lập Gói sản phẩm (Combos) Tính năng Gói combo giúp nhà hàng đóng gói nhiều sản phẩm lại với nhau (ví dụ: Combo 1 Burger + 1 Khoai tây chiên + 1 Nước ngọt) để bán với mức giá ưu đãi, kích thích sức mua của khách hàng. ### Tại sao cần tính năng Gói combo? * **Tăng giá trị đơn hàng trung bình (AOV):** Khuyến khích khách hàng gọi nhiều món hơn bằng cách kết hợp chúng thành gói sản phẩm với mức giá hấp dẫn hơn so với việc mua lẻ từng món. * **Tối ưu hóa quy trình order tại quầy:** Giúp nhân viên POS thao tác gọi nhanh một nhóm sản phẩm liên kết chỉ bằng một lượt chọn, thay vì phải tìm kiếm và thêm từng món đơn lẻ vào giỏ hàng. * **Quản lý menu linh hoạt:** Cho phép tạo ra các nhóm tự chọn (nhóm đồ uống, nhóm món chính) và cấu hình giá phụ thu cho các tùy chọn cao cấp hơn ngay trong cùng một combo mà không cần tạo nhiều sản phẩm trùng lặp. ### Đường dẫn truy cập Để thiết lập gói combo, truy cập: **Trang chủ** → **POS** → **Danh mục** → Chọn **Combo / Gói combo**. ### Các bước thiết lập Gói combo mới Nhấn nút **Add New / Thêm** tại màn hình danh sách Combo để mở drawer thiết lập. Tương tự như sản phẩm thông thường, điền các thông tin: * **Tên gói combo (Name of product)**: Tên gói combo (ví dụ: *Combo Ăn Sáng Tiết Kiệm*). * **Mã gói combo (SKU)**: Nhập mã SKU hoặc để trống để hệ thống tự động tạo ngẫu nhiên. * **Trạng thái hiển thị (Visibility)**: Đặt trạng thái *Hiển thị*, *Ẩn* hoặc *Không khả dụng* (báo hết combo). * **Kênh bán (Channels)**: Gán kênh bán áp dụng (POS hoặc Web). * **Gán danh mục (Category)**: Chọn danh mục chứa combo này. Thiết lập các phiên bản kích thước và giá bán tương ứng cho combo: * Nhập mức giá mặc định hoặc thêm các kích thước khác nhau (ví dụ: Combo Size S - giá 59,000đ, Combo Size M - giá 69,000đ). Tại mục **Nhóm các sản phẩm trong gói combo** (Topping Group / Add-ons Group), nhấn **Thêm nhóm** để tạo các nhóm lựa chọn bên trong combo: * **Tên nhóm (Group Name)**: Nhập tên nhóm (ví dụ: *Chọn món chính*, *Chọn đồ uống*). * **Bắt buộc (Required)**: Tích chọn nếu bắt buộc khách hàng phải chọn món thuộc nhóm này. * **Chọn món ăn kèm (Select product)**: Chọn các sản phẩm được phép lựa chọn trong nhóm này. * **Thiết lập số lượng (Min / Max Quantity)**: Cấu hình số lượng món tối thiểu/tối đa khách được phép chọn trong nhóm. * **Giá phụ thu (Additional Price)**: Nhập giá phụ thu thêm nếu khách chọn món cụ thể này (ví dụ: nếu chọn nước ép thay cho nước ngọt thì phụ thu thêm 5,000đ). Chuyển sang tab **Thời gian bán (Opening Time)** để cấu hình khung giờ hiển thị và bán combo này (ví dụ: Chỉ áp dụng bán từ 6:00 đến 10:00 sáng hàng ngày). Nhấn **Complete / Hoàn thành** để lưu lại gói combo. ### Thao tác chọn Combo trên ứng dụng POS: * Khi nhân viên phục vụ chạm chọn một Gói combo trên màn hình bán hàng, ứng dụng POS sẽ hiển thị một cửa sổ popup chi tiết combo. * Giao diện sẽ hiển thị các nhóm sản phẩm con đã thiết lập dưới dạng danh sách (ví dụ nhóm đồ ăn, nhóm nước uống). * Nhân viên chọn các món con theo yêu cầu của khách. Hệ thống tự động kiểm tra điều kiện số lượng tối thiểu/tối đa của từng nhóm và cộng dồn tiền phụ thu (nếu có) trước khi cho phép bấm **Thêm món** để đưa combo vào giỏ hàng. *** ## 5. Thiết lập Món ăn kèm (Add-ons / Toppings) Tính năng Món ăn kèm (Add-ons/Toppings) cho phép tạo các lựa chọn đi kèm có tính phí hoặc miễn phí cho món chính (ví dụ: Trân châu trắng, Thêm phô mai, Khoai tây chiên cỡ nhỏ). ### Tại sao cần tính năng Add-on? * **Tùy biến món ăn:** Đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa khẩu vị của từng khách hàng. * **Tăng doanh thu (Upsell):** Khuyến khích khách hàng gọi thêm các phần ăn/uống phụ đi kèm. ### Các bước thiết lập Món ăn kèm 1. Truy cập **Trang chủ** → **POS** → **Danh mục** → **Item / Sản phẩm**. 2. Nhấn **Add New / Thêm** để tạo món mới (ví dụ: *Trân châu*, *Phô mai*). 3. Trong mục cấu hình, bắt buộc tích chọn **Cho phép làm Topping (Allow as topping/Add-ons)**. Nhập giá bán tương ứng cho Add-on này. 4. Nhấn **Hoàn thành** để lưu sản phẩm. 1. Chọn chỉnh sửa một Món chính từ danh sách sản phẩm (ví dụ: *Trà sữa*, *Pizza*). 2. Cuộn xuống phần cấu hình **Nhóm Topping (Món ăn kèm)**, nhấn **Thêm nhóm**. 3. Nhập **Tên nhóm** (ví dụ: *Chọn thêm Topping*, *Viền Pizza*). 4. Thiết lập **Số lượng tối đa (Max Topping)** mà khách được chọn. 5. Tại mục **Chọn món ăn kèm (Select topping)**, tìm và tích chọn các sản phẩm Add-on đã tạo ở Bước 1. 6. Nhấn **Hoàn thành** để lưu cấu hình của món chính. # Thiết lập máy in Source: https://hdsd.bitebolt.app/bitebolt-pos/thiet-lap-may-in Cấu hình máy in hóa đơn và máy in bếp cho Bitebolt POS Bitebolt POS hỗ trợ kết nối nhiều loại máy in để in hóa đơn cho khách và phiếu chế biến tại bếp/bar. ## Loại máy in được hỗ trợ * **Máy in hóa đơn nhiệt** (khổ 58mm, 80mm). * **Máy in bếp** (in phiếu chế biến cho từng khu vực: bếp nóng, bếp lạnh, quầy bar). * Kết nối qua **USB**, **LAN (Ethernet)**, **Wi-Fi** hoặc **Bluetooth** (trên Mobile). ## Các bước thiết lập Trên Bitebolt POS, vào **Cài đặt** → **Thiết bị** → **Máy in**. Nhấn **Thêm máy in**, đặt tên cho máy in (ví dụ: *Máy in thu ngân*, *Máy in bếp nóng*). Chọn USB / LAN / Wi-Fi / Bluetooth. Với LAN/Wi-Fi cần nhập địa chỉ **IP** và **Port** của máy in. Chọn máy in dùng để: **In hóa đơn**, **In tạm tính**, **In phiếu bếp** (gắn với khu vực chế biến cụ thể). Nhấn **In thử** để kiểm tra. Nếu in thành công, lưu cấu hình. ## Khắc phục sự cố thường gặp | Sự cố | Cách xử lý | | --------------------- | --------------------------------------------------- | | Không in được hóa đơn | Kiểm tra cáp/Wi-Fi, giấy in, và IP máy in | | In sai khu vực bếp | Kiểm tra phần **Gán nhóm món** cho máy in tương ứng | | Chữ in bị lỗi font | Cập nhật driver máy in / chọn đúng khổ giấy | Với máy in LAN, máy in và thiết bị POS phải nằm trong cùng một mạng nội bộ. *** ## Các tính năng in ấn trên Bitebolt POS (Print Features) Hệ thống cung cấp đa dạng các tùy chọn in ấn để hỗ trợ toàn diện quy trình vận hành nhà hàng, từ khâu phục vụ, chế biến tại bếp/bar cho đến thu ngân. ### 1. In tạm tính (Provisional Bill) * **Mục đích**: Cho phép khách hàng kiểm tra lại danh sách các món đã gọi và tổng tiền dự kiến trước khi quyết định thanh toán chính thức. * **Thao tác**: Tại màn hình đơn hàng đang phục vụ, nhân viên chọn **In tạm tính**. Phiếu in ra sẽ có ghi chú "Phiếu Tạm Tính" để phân biệt với hóa đơn chính thức. * **Cấu hình**: Gán mục đích máy in là **In tạm tính** (Provisional Bill). ### 2. In thanh toán (Checkout Receipt) * **Mục đích**: In hóa đơn chính thức bàn giao cho khách hàng sau khi hoàn tất giao dịch thanh toán. * **Thao tác**: Sau khi chọn phương thức và nhấn **Xác nhận thanh toán**, hệ thống sẽ tự động in hóa đơn thanh toán và kết thúc đơn hàng. * **Cấu hình**: Gán mục đích máy in là **In hóa đơn** (Receipt). ### 3. In bếp / bar (Kitchen / Bar Order Ticket) Đồng bộ thông tin order ngay lập tức từ thiết bị phục vụ xuống bộ phận chế biến: * **In khi thêm món**: Mỗi khi xác nhận order món mới, hệ thống tự động in phiếu chế biến tại khu vực tương ứng (Bếp nóng, Bếp lạnh, Quầy bar...). * **In khi hủy / xóa món (Void/Cancel)**: Tự động in phiếu báo hủy để đầu bếp lập tức ngưng chế biến món bị hủy, giảm thiểu lãng phí nguyên liệu. (Cần bật **In khi huỷ / xoá món** trong cấu hình). * **Cấu hình**: Máy in cần được gán mục đích **Phiếu bếp** (Food Service Counter Receipt). ### 4. In khi chuyển bàn (Move Table) * **Mục đích**: Khi khách yêu cầu chuyển bàn, hệ thống sẽ in một phiếu thông báo thay đổi số bàn tại khu vực bếp/bar để nhân viên cập nhật đúng vị trí cần giao món, tránh giao nhầm bàn. * **Cấu hình**: Tại cấu hình máy in Phiếu bếp, bật tùy chọn **In khi chuyển bàn** (Print when move table). ### 5. In phiếu rút tiền trong két (Cash Withdrawal) * **Mục đích**: Khi thu ngân hoặc quản lý thực hiện lệnh **Rút tiền** (Cash Out) từ két trong lúc đang làm ca (ví dụ: để chi trả nhà cung cấp giao đá, nộp tiền doanh thu về quỹ giữa ca), hệ thống sẽ in phiếu ghi nhận số tiền và lý do rút. Phiếu giấy này được kẹp vào sổ để làm chứng từ đối soát khi kết ca. * **Thao tác**: Thực hiện tính năng Rút tiền mặt trên ứng dụng POS, sau khi xác nhận mật khẩu, máy in thu ngân sẽ tự động xuất phiếu. * **Cấu hình**: Sử dụng máy in hóa đơn thu ngân thông thường. ### 6. In số lượng khách (Print Pax Count) * **Mục đích**: Hiển thị tổng số lượng khách ngồi tại bàn lên phiếu in, giúp bộ phận bếp hoặc phục vụ chuẩn bị chính xác số lượng dụng cụ ăn uống (chén, đũa, ly) hoặc cân đối khẩu phần ăn (ví dụ món lẩu, gia đình). * **Thao tác**: Nhân viên phục vụ nhập số lượng khách khi mở bàn hoặc cập nhật lại trong chi tiết bàn. * **Cấu hình**: Tại cấu hình máy in (thường là Phiếu bếp), bật tùy chọn **In số lượng khách** (Print pax count). # Thiết lập thông tin Vận hành Source: https://hdsd.bitebolt.app/bitebolt-pos/thiet-lap-van-hanh Hướng dẫn cấu hình Cửa hàng, Sơ đồ bàn, Tài khoản nhân viên, Khuyến mãi, Phụ phí và các cài đặt thiết bị trên Portal quản trị ## 1. Thiết lập & Quản lý Cửa hàng (Shop) Hệ thống cho phép bạn thiết lập và quản lý một hoặc nhiều cửa hàng khác nhau trong cùng một chuỗi kinh doanh F\&B. ### Đường dẫn truy cập Truy cập: **Trang chủ** → **POS** → **Quản lý** → Chọn **Shop / Cửa hàng**. ### Giao diện quản lý cửa hàng * **(1) Nút "Add New / Thêm"**: Hiển thị màn hình thiết lập thông tin cửa hàng mới. * **(2) Hành động**: * *Chỉnh sửa (Edit)*: Cập nhật thông tin chi nhánh. * *Xóa (Delete)*: Xóa chi nhánh khỏi hệ thống. Danh sách quản lý Cửa hàng ### Thêm mới/Chỉnh sửa thông tin cửa hàng Nhấn **Add New / Thêm** hoặc **Chỉnh sửa** trên một cửa hàng hiện có. * **Chọn tiểu bang (Select State)**. * **Chọn thành phố (Select City)**. * **Mã bưu chính (Postal code)**: Nhập mã bưu điện. * **Địa chỉ (Address)**: Nhập địa chỉ cụ thể của chi nhánh. * **Tên cửa hàng (Name)**: Nhập tên chi nhánh (ví dụ: *Bitebolt Quận 1*). * **Số điện thoại (Phone number)**: Số điện thoại chính. * **Số điện thoại khác (Phone number optional)**: Số liên hệ dự phòng. * **Thuế (Tax)**: Nhập tỷ lệ thuế mặc định (ví dụ: 8% hoặc 10%). * **Mật khẩu Wifi (Password Wifi)**: Mật khẩu Wifi hiển thị cho khách hàng. * **Mô tả (Description)**: Thông tin giới thiệu ngắn về chi nhánh. * **Có đếm khách? (Have count guest?)**: Khi nhân viên POS chọn bàn, hệ thống sẽ yêu cầu nhập số lượng khách ngồi tại bàn. * **Số vé? (Ticket number?)**: Nếu bật, khi đặt hàng mang về (Take out) trên ứng dụng, nhân viên cần nhập số vé/số queue của khách. Bật **Cấu hình giờ làm việc của cửa hàng (Config shop's working hours)**: * **Tất cả các ngày trong tuần (All day in week)**: Cấu hình khung giờ bắt đầu và kết thúc áp dụng chung. Nhấn nút **Cộng (+)** để thêm nhiều khung giờ trong ngày. * **Cụ thể cho từng ngày (Specific for each day)**: Thiết lập giờ mở/đóng cửa riêng biệt cho từng ngày trong tuần. Nhấn **Complete / Hoàn thành** để lưu lại hoặc **Cancel / Hủy** để quay lại. Chi tiết thiết lập cửa hàng ### Tính năng Đếm số lượng khách (People Counting) #### Tại sao cần kích hoạt tính năng này? * **Quản lý hiệu suất kinh doanh (AOV per Guest):** Thu thập dữ liệu số lượng khách thực tế ngồi bàn giúp người quản lý tính toán được chỉ số **Doanh thu trung bình trên mỗi khách (Average Spend per Guest)**, một chỉ số cốt lõi để đánh giá sức mua và hiệu quả của menu. * **Tối ưu hóa phục vụ và vận hành:** Việc biết chính xác số lượng khách tại bàn giúp nhân viên phục vụ chủ động chuẩn bị đủ số lượng chén dĩa, khăn lau, ghế phụ và hỗ trợ bộ phận bếp chuẩn bị định lượng món ăn chuẩn xác nhất. * **Đồng bộ in phiếu bếp:** Tự động gửi thông tin số lượng khách xuống bếp/bar thông qua phiếu in bếp mà không cần nhân viên ghi chú thủ công. #### Hướng dẫn kích hoạt: 1. Truy cập **Trang chủ** → **POS** → **Quản lý** → **Shop / Cửa hàng**. 2. Tìm cửa hàng cần thiết lập, nhấn hành động **Chỉnh sửa** (Edit). 3. Tại phần **Cấu hình tính năng đặc biệt tại quầy**, tích chọn **Có đếm khách? (Have count guest?)**. 4. Nhấn **Complete / Hoàn thành** để lưu cấu hình. #### Cách hoạt động trên POS App: * Khi nhân viên phục vụ mở sơ đồ bàn trên POS và chọn một **bàn trống** để tạo đơn hàng mới, một cửa sổ popup sẽ tự động hiển thị yêu cầu nhập số lượng khách. * Nhân viên nhập số lượng khách ngồi tại bàn và nhấn **Tiếp tục** để bắt đầu gọi món. * *(Lưu ý: Nếu muốn thông tin số khách này in ra phiếu chế biến gửi bếp, hãy xem thêm hướng dẫn bật **In số lượng khách (Print pax count)** trong phần thiết lập máy in).* *** ## 2. Thiết lập & Quản lý Sơ đồ bàn (Table) Hệ thống hỗ trợ quản lý sơ đồ bàn ảo theo từng khu vực (ví dụ: Tầng trệt, Lầu 1, Ngoài trời) để nhân viên phục vụ ghi nhận vị trí bàn khách ngồi một cách chính xác. ### Đường dẫn truy cập Truy cập: **Trang chủ** → **POS** → **Quản lý** → Chọn **Table / Bàn**. ### Quản lý khu vực bàn (Table Groups) * **(1) Bộ lọc**: Lọc thông tin khu vực bàn theo từng cửa hàng (Shop). * **(2) Thanh tìm kiếm**: Tìm kiếm khu vực bàn theo tên. * **(3) Nút "Add New / Thêm"**: Tạo khu vực bàn mới. * **(4) Hành động**: * *Add new table*: Thêm bàn mới thuộc khu vực này. * *View table list*: Xem danh sách bàn của khu vực dưới dạng bảng. * *Visualize layout*: Bố cục bàn trực quan bằng hình ảnh kéo thả. * *Chỉnh sửa / Xóa*: Chỉnh sửa hoặc xóa khu vực bàn. Quản lý khu vực bàn ### Thiết lập khu vực bàn mới Khi thêm mới khu vực bàn, thiết lập: * **Kích hoạt bàn? (Activate Table?)**: Cho phép khu vực này hiển thị và hoạt động trên app. * **Hình dung bố cục? (Visualize Layout?)**: Cho phép sắp xếp vị trí bàn bằng sơ đồ trực quan. * **Tên (Name)** & **Mô tả (Description)** của khu vực. ### Thiết lập bàn chi tiết Để thêm bàn vào khu vực, nhấn hành động **Add new table / Thêm bàn mới**: * **Activate Table?**: Bật hoạt động bàn. * **Name / Tên**: Tên hoặc số bàn (ví dụ: *Bàn 01*, *Bàn 02*). * **Seats / Ghế**: Nhập số lượng ghế ngồi của bàn. Form thêm bàn chi tiết ### Sắp xếp bố cục trực quan (Visualize Layout) Truy cập: **Hành động** → Chọn **Visualize layout** tại khu vực bàn: * Hệ thống hiển thị sơ đồ trực quan. Bạn có thể kéo thả để sắp xếp vị trí các bàn sao cho tương ứng với thực tế nhà hàng. * Nhấn **Save / Lưu** để ghi nhận bố cục hoặc **Cancel / Hủy** để thoát. Sơ đồ bố cục bàn trực quan *** ## 3. Thiết lập & Quản lý Nhân viên (Employee) Quản trị viên tạo tài khoản và phân quyền cho nhân viên vận hành tại điểm bán theo vai trò của họ. ### Đường dẫn truy cập Truy cập: **Trang chủ** → **POS** → **Quản lý** → Chọn **Employee / Nhân viên**. ### Giao diện quản lý nhân viên * **(1) Tìm kiếm & Bộ lọc**: Tìm nhân viên theo tên hoặc lọc danh sách theo Cửa hàng. * **(2) Nút "Add new / Thêm"**: Tạo nhân viên mới. * **(3) Hành động**: Chỉnh sửa hoặc xóa thông tin nhân viên. Danh sách nhân viên ### Các vai trò phân quyền (Roles) trên App Khi tạo hoặc chỉnh sửa nhân viên, bạn cần cấu hình các thông tin: * **Thông tin cá nhân**: Họ (Last name), Tên (First name), Số điện thoại (Phone Number) dùng để đăng nhập. * **Mã PIN**: Mã số cá nhân (nhân viên dùng để đăng nhập nhanh hoặc xác thực hành động trên app). * **Cửa hàng hoạt động (Shop)**: Gán nhân viên vào chi nhánh làm việc. * **Quyền hạn (Role)**: * **Manager (Quản lý)**: Có toàn bộ quyền hạn vận hành tại cửa hàng, bao gồm duyệt hủy hóa đơn, chỉnh sửa ca. * **Host (Chủ)**: Quyền gọi món, đặt bàn và xem các đơn đặt hàng tại cửa hàng. * **Food Runner**: Nhân viên chạy bàn, có quyền đặt bàn và gọi món cho khách. * **Kitchen (Nhà bếp)**: Nhân viên bếp, chỉ xem được danh sách đơn hàng cần chuẩn bị và xác nhận hoàn thành món. *** ## 4. Thiết lập & Quản lý Khuyến mãi (Discount) Thiết lập các chương trình giảm giá tự động hoặc áp dụng bằng tay tại quầy theo tỷ lệ phần trăm hoặc số tiền cố định. ### Đường dẫn truy cập Truy cập: **Trang chủ** → **POS** → **Quản lý** → Chọn **Discount / Khuyến mãi**. ### Các cấu hình khuyến mãi chi tiết * **Tên (Name)**: Tên chương trình khuyến mãi. * **Độ ưu tiên (Priority)**: Xác định thứ tự áp dụng (Số 1 là mức ưu tiên cao nhất). * **Phạm vi ngày chiết khấu (Date range)**: Khoảng thời gian áp dụng chương trình. * **Quy tắc chiết khấu (Discount rule)**: * *Applied for all products*: Áp dụng giảm giá cho toàn bộ sản phẩm. * *Applied for all categories*: Áp dụng giảm giá cho toàn bộ danh mục sản phẩm. * **Kiểu chiết khấu (Discount action)**: * *Tỉ lệ phần trăm cố định (Fixed percentage)*: Nhập % giảm giá và giá trị **Giảm giá tối đa (Maximum Discount)**. * *Số tiền cố định (Fixed amount)*: Nhập số tiền giảm trực tiếp trên hóa đơn. * **Áp dụng cho tất cả cửa hàng (Applied for all shops)**: Tích chọn để áp dụng cho toàn chuỗi, hoặc bỏ tích để chọn cửa hàng cụ thể. * **Điều khoản & Điều kiện (Terms and Conditions)**: Nội dung điều khoản quy định chương trình. Cấu hình khuyến mãi chi tiết *** ## 5. Thiết lập & Quản lý Phụ phí (Extra Fee) Cấu hình các loại phí thu thêm tự động khi bán hàng (ví dụ: phí phục vụ phòng VIP, phí mang về, phí dịch vụ ngày Lễ). ### Đường dẫn truy cập Truy cập: **Trang chủ** → **POS** → **Quản lý** → Chọn **Extra fee / Phụ phí**. ### Các bước cấu hình phụ phí Truy cập danh sách phụ phí, nhấn **Add new / Thêm**. * **Tên phụ phí (Name)**: Ví dụ: *Phí phục vụ VIP*, *Phí mang về*. * **Giá trị (Value)**: Nhập theo tỷ lệ phần trăm (%) hoặc số tiền cố định (VNĐ). * **Auto apply Dine In / Dùng bữa tại chỗ**: Tự động cộng phụ phí này đối với tất cả đơn hàng ngồi tại bàn. * **Auto apply Take Out / Mang về**: Tự động cộng phụ phí đối với tất cả đơn hàng mang về. Tích chọn **Applied for all shops** để áp dụng cho mọi chi nhánh, hoặc chỉ định danh sách chi nhánh cụ thể được phép thu phụ phí này. Nhấn **Complete / Hoàn thành** để lưu cấu hình. Cấu hình phụ phí chi tiết *** ## 6. Theo dõi thông tin Khách hàng (Customers) Hệ thống lưu giữ danh sách khách hàng đăng ký tài khoản thành viên để quản lý thông tin tích điểm, lịch sử mua hàng và chăm sóc khách hàng. ### Đường dẫn truy cập Truy cập: **Trang chủ** → **POS** → **Quản lý** → Chọn **Customers / Khách hàng**. ### Giao diện thông tin khách hàng Màn hình danh sách hiển thị các thông tin cơ bản: * **Họ tên (Name)**. * **Địa chỉ Email (Email)**. * **Thời gian đăng ký tài khoản (Created at)**. * Bạn có thể sử dụng thanh tìm kiếm ở trên để tìm kiếm khách hàng nhanh chóng theo tên. Giao diện quản lý thông tin khách hàng *** ## 7. Cấu hình hệ thống (Settings) Đây là khu vực cấu hình quan trọng cho toàn bộ hệ thống bán hàng bao gồm cài đặt thông tin cửa hàng, kích hoạt phương thức thanh toán và gán thiết bị phần cứng. ### Đường dẫn truy cập Truy cập: **Trang chủ** → **POS** → **Quản lý** → Chọn **Settings / Cài đặt**. Trang tổng quan cài đặt ### A. Thiết lập tab "Cài đặt chung" (General) * **Tải lên biểu tượng (Logo)**: Logo hiển thị trên hệ thống và hóa đơn. * **Hình ảnh đại diện (Banner)**: Banner dành cho giao diện điện thoại và máy tính. * **Tiền tệ (Currency)**: Chọn đơn vị tiền tệ giao dịch (ví dụ: *Vietnam Dong*, *USD*). * **Mã doanh nghiệp (Code)** & **Ngày đăng ký (Registration date)**. * **Thông điệp chào mừng (Welcome message)**: Nội dung hiển thị khi khách truy cập hệ thống. Thiết lập cài đặt chung ### B. Thiết lập tab "Cài đặt thanh toán" (Payments) Bạn có thể lọc theo từng Cửa hàng để thiết lập các phương thức thanh toán được chấp nhận tại chi nhánh đó: * **Tùy chọn tiền tip (%)**: Thiết lập các nút chọn nhanh mức tiền tip (ví dụ: 5%, 10%, 15%) hiển thị khi thanh toán. * **Kích hoạt & đặt tên các phương thức thanh toán**: * **Cash (Tiền mặt)**: Bật phương thức thanh toán tiền mặt và đặt tên hiển thị trên bill. * **Standalone Terminal (Thiết bị đầu cuối truyền thống)**: Bật thanh toán qua máy quẹt thẻ cầm tay độc lập (không liên kết API). * **Smart Terminal (Thiết bị đầu cuối thông minh)**: Bật liên kết thanh toán với thiết bị Smart POS. Nhập thông tin cấu hình **EPX ID** và **EPX MAC** của thiết bị để kết nối tự động. Thiết lập cài đặt thanh toán ### C. Thiết lập tab "Cài đặt thiết bị" (Devices) Quản lý danh sách kết nối thiết bị phần cứng (Máy in hóa đơn, máy in bếp, Smart POS terminal) tại từng chi nhánh. Để kết nối thiết bị mới, nhấn **Add new / Thêm** và điền thông tin: * **Tên thiết bị (Name)**: Nhập tên gợi nhớ (ví dụ: *Máy in bếp nướng*, *Smart POS Thu ngân*). * **Địa chỉ IP (IP Address)**: Địa chỉ IP tĩnh của thiết bị trong mạng LAN nội bộ. * **Loại hóa đơn (Bill Type)** (Chỉ áp dụng với máy in): Chọn loại hóa đơn máy in này sẽ in ra: * *Biên lai của khách hàng (Customer Receipt)*: In hóa đơn thanh toán cho khách. * *Biên nhận đơn hàng đặt thực phẩm (Kitchen Ticket)*: In phiếu chế biến món ăn gửi xuống bếp. * *Nhận ca (Shift Report)*: In báo cáo kết ca khi nhân viên kết thúc ca làm việc. * *Biên lai hoàn thành đơn hàng (Order Completion)*: In phiếu xác nhận đã giao hàng. Thiết lập cài đặt thiết bị