1. Thiết lập & Quản lý Sản phẩm (Items)
Tính năng quản lý sản phẩm giúp thiết lập danh sách món ăn, nước uống, giá bán, hình ảnh và các tùy chọn đi kèm nhằm phục vụ việc đặt món tại quầy hoặc đặt trực tuyến.Đường dẫn truy cập
Để quản lý sản phẩm, truy cập: Trang chủ → POS → Danh mục → Chọn Item / Sản phẩm.Giao diện quản lý sản phẩm
Giao diện hiển thị danh sách toàn bộ sản phẩm của cửa hàng với các khu vực chức năng chính:- (1) Thanh tìm kiếm & bộ lọc: Cho phép tìm kiếm sản phẩm theo tên hoặc lọc theo phân loại (Tất cả, Sản phẩm chính, Món ăn kèm).
- (2) Nút “Add New / Thêm”: Nhấp để hiển thị màn hình cấu hình thông tin món ăn mới.
- (3) Hành động:
- Chỉnh sửa (Edit): Xem và sửa đổi thông tin sản phẩm đã tạo.
- Xóa (Delete): Xóa hẳn sản phẩm khỏi hệ thống.

Các bước thêm mới sản phẩm
Thiết lập hiển thị (Visibility)
Chọn trạng thái hiển thị cho món ăn:
- Visibility / Hiển thị: Hiển thị món ăn bình thường trên thực đơn.
- Hidden / Ẩn: Ẩn món ăn khỏi menu nhưng vẫn giữ thông tin trên hệ thống.
- Unavailable / Không khả dụng: Báo hết món, món ăn không thể đặt được trên menu.
Cấu hình thông tin cơ bản
Điền các thông tin của sản phẩm:
- Hình ảnh (Add Image): Tải lên hình ảnh đại diện cho món ăn.
- Tên sản phẩm (Name of product): Nhập tên món ăn hoặc nước uống.
- Cho phép làm Topping (Allow as topping/Add-ons): Nhấn chọn nếu sản phẩm này là món ăn kèm cho món chính.
- Giá bán (Price): Nhập giá bán. Bạn có thể nhấn Add new / Thêm để thiết lập nhiều mức giá khác nhau (ví dụ theo size).
- Mô tả (Description): Viết mô tả chi tiết về món ăn để khách hàng dễ chọn lựa.
Cấu hình nhóm Topping (Món ăn kèm)
Nếu sản phẩm chính đi kèm các topping, nhấn Add group / Thêm nhóm và thiết lập:
- Tên nhóm (Group name): Ví dụ: Topping Trà sữa, Món ăn kèm Lẩu.
- Món ăn kèm thêm tối đa (Max Topping): Số lượng topping tối đa khách được chọn.
- Món ăn kèm phải có (Required topping): Tích chọn nếu bắt buộc khách phải chọn tối thiểu 1 topping.
- Chọn món ăn kèm (Select topping): Chọn các topping từ danh sách sản phẩm đã tạo trước đó.
Gán các nhóm tùy chọn (Option types)
Chọn các nhóm tùy chọn khác (như mức đường, mức đá, size) áp dụng cho sản phẩm này.
2. Thiết lập Danh mục nhóm sản phẩm (Categories)
Danh mục nhóm sản phẩm giúp phân nhóm các món ăn có cùng đặc điểm (ví dụ: Món khai vị, Món chính, Tráng miệng, Nước ép) để nhân viên và khách hàng dễ dàng tìm kiếm khi đặt món.Đường dẫn truy cập
Để quản lý danh mục, truy cập: Trang chủ → POS → Danh mục → Chọn Category / Danh mục nhóm sản phẩm.Giao diện quản lý danh mục
- (1) Thanh tìm kiếm & bộ lọc: Tìm kiếm danh mục theo tên hoặc lọc theo Cửa hàng (Shop) và Kênh phục vụ (Channel - POS hoặc Web).
- (2) Nút “Add New / Thêm”: Tạo danh mục nhóm sản phẩm mới.
- (3) Hành động: Cho phép chỉnh sửa (Edit) hoặc xóa (Delete) danh mục sản phẩm.

Các bước thiết lập danh mục
Thiết lập hiển thị & Kênh dịch vụ
- Visibility (Hiển thị): Chọn Hiển thị, Ẩn hoặc Không khả dụng đối với danh mục này.
- Channels (Kênh): Tích chọn kênh áp dụng gồm POS (Bán tại quầy) hoặc Web (Đặt trực tuyến).
- Chỉ áp dụng cho cửa hàng chỉ định (Only apply to specified shops): Gán danh mục này cho một số cửa hàng cụ thể hoặc toàn bộ hệ thống.
Cấu hình chi tiết danh mục
- Độ ưu tiên (Priority): Nhập số thứ tự hiển thị của danh mục trên thực đơn (1 là ưu tiên cao nhất, hiển thị đầu tiên).
- Tên danh mục (Name): Nhập tên nhóm danh mục (ví dụ: Nước uống, Món nướng).
Gán sản phẩm vào danh mục
Tại mục Chọn sản phẩm (Select product), tích chọn các món ăn/nước uống thuộc danh mục này.
3. Thiết lập Lựa chọn đi kèm sản phẩm (Options)
Tính năng Lựa chọn (Options/Modifiers) giúp tạo ra các thuộc tính tùy chỉnh cho món ăn như mức đá (0%, 50%, 100%), mức đường (0%, 30%, 70%, 100%), hoặc các size ly (S, M, L).Đường dẫn truy cập
Để quản lý lựa chọn đi kèm, truy cập: Trang chủ → POS → Danh mục → Chọn Option / Lựa chọn.Giao diện quản lý Options
- (1) Thanh tìm kiếm: Tìm kiếm theo tên lựa chọn hoặc tìm theo tên thuộc tính cụ thể.
- (2) Nút “Add new / Thêm”: Tạo nhóm lựa chọn đi kèm mới.
- (3) Hành động: Cho phép chỉnh sửa thông tin hoặc xóa nhóm lựa chọn.

Các bước thiết lập Options
Cấu hình thông tin cơ bản
- Tên lựa chọn (Name): Nhập tên nhóm tùy chọn (ví dụ: Mức đường, Size ly).
- Ẩn tên trên hóa đơn (Hide name on bill): Tích chọn nếu không muốn hiển thị tên nhóm này trên hóa đơn thanh toán.
Thêm các thuộc tính chi tiết (Properties)
Nhấn Add property / Thêm thuộc tính để nhập chi tiết các thuộc tính:
- Ví dụ đối với nhóm Size ly: Nhập thuộc tính là Size M, Size L.
- Bạn có thể nhấn Remove all / Xóa tất cả nếu muốn xóa nhanh các thuộc tính đã thêm.
Cho phép chọn nhiều (Multi-choices Allowance)
Tích chọn checkbox Multi-choices Allowance nếu cho phép khách hàng chọn cùng lúc nhiều thuộc tính trong nhóm này (ví dụ: thêm nhiều loại thạch trong nhóm topping).