Tổng quan Hệ thống Báo cáo F&B
Để vận hành một cửa hàng F&B thành công, việc sở hữu dữ liệu chính xác và kịp thời là điều tối quan trọng. Hệ thống báo cáo của Bitebolt được thiết kế để giải quyết triệt để các bài toán về đối soát tài chính, tối ưu hóa ca làm việc của nhân sự, quản lý hao hụt kho nguyên vật liệu và hoạch định chiến lược kinh doanh.1. Các loại Báo cáo hiện có (Which reports we have)
Hệ thống báo cáo trên Bitebolt Admin Portal bao gồm 12 phân hệ báo cáo chuyên sâu, chia thành các nhóm chính:- Doanh thu & Tài chính: Báo cáo bán hàng (Doanh thu), Báo cáo doanh số theo phương thức thanh toán, Báo cáo hoàn tiền, Báo cáo thuế, Báo cáo chiết khấu & khuyến mãi.
- Vận hành & Hiệu suất: Báo cáo doanh số theo giờ, Báo cáo doanh số theo bàn, Báo cáo doanh số theo hình thức phục vụ (Dùng tại chỗ / Mang về).
- Phân tích Menu: Báo cáo danh mục & sản phẩm bán chạy/bán chậm.
- Quản trị Nhân sự: Báo cáo ngày làm việc (Ca làm việc & Lịch sử bán), Báo cáo tiền tip của nhân viên.
- Quản lý Khách hàng: Báo cáo lưu lượng khách hàng.
2. Cách truy cập và Xem báo cáo (How to see them)
Để xem và lọc các báo cáo trên hệ thống Admin Portal:- Đăng nhập vào Bitebolt Admin Portal (https://portal.bitebolt.app).
- Tại menu bên trái, truy cập vào POS → Quản lý → Chọn Báo cáo.
- Tại thanh công cụ trên cùng của mỗi trang báo cáo, bạn sử dụng các bộ lọc để tùy chỉnh dữ liệu:
- Lọc theo cửa hàng (Filter by shop): Xem báo cáo của một chi nhánh cụ thể hoặc tổng hợp toàn chuỗi.
- Lọc theo khoảng thời gian (Filter by range): Xem theo ngày hôm nay, hôm qua, 7 ngày qua, 30 ngày qua hoặc chọn một khoảng thời gian tùy ý.
- Lọc theo trạng thái đơn (Filter by status): Lọc đơn hàng Hoàn thành, Hủy, hoặc Đang xử lý.
- Sử dụng nút Tải về (để xuất file PDF/Excel) hoặc In trực tiếp để phục vụ lưu trữ nội bộ hoặc báo cáo thuế.
1. Báo cáo bán hàng (Doanh thu Kinh doanh)
Tại sao cần báo cáo này?
Báo cáo bán hàng là công cụ quan trọng nhất để đối soát dòng tiền cuối ngày của nhà hàng. Giúp đối chiếu doanh thu trên hệ thống với tiền thực tế nộp về két, phân tích các chỉ số thanh toán để đảm bảo không xảy ra thất thoát tài chính.- Đường dẫn truy cập: Portal → POS → Báo cáo → Báo cáo bán hàng.

Giải thích chi tiết các số liệu (Data Explanation)
- Bảng chi tiết đơn bán hàng: Liệt kê danh sách từng đơn hàng với các trường thông tin: nhân viên phục vụ, mã đơn (Increment Id), trạng thái, hình thức (Dine in/To go), doanh thu đơn, trạng thái thanh toán và phương thức thanh toán. Nếu đơn hàng sử dụng thanh toán chia (Split Payment), hệ thống sẽ tách thành các dòng chi tiết theo phương thức thanh toán tương ứng để dễ đối soát.
2. Báo cáo Doanh số bán hàng theo giờ
Tại sao cần báo cáo này?
Báo cáo này giúp xác định các “khung giờ vàng” (giờ cao điểm) đông khách nhất để sắp xếp thêm nhân sự chạy bàn, nhân viên bếp, thu ngân nhằm tối ưu chất lượng phục vụ. Ngược lại, nhận diện “khung giờ thấp điểm” để triển khai các chương trình khuyến mãi giờ vàng (Happy Hour) kích cầu và tiết kiệm điện năng, chi phí vận hành.- Đường dẫn truy cập: Portal → POS → Báo cáo → Doanh số bán hàng theo giờ.

Giải thích chi tiết các số liệu
- Phạm vi giờ (Hour range): Các khung giờ 60 phút trong ngày (Ví dụ: 11:00 - 12:00, 18:00 - 19:00).
- Số lượng đơn (Number of orders): Tổng số hóa đơn được thanh toán thành công trong khung giờ đó.
- Tổng tiền phụ phí (Total extra fee): Số tiền phụ thu phát sinh trong khung giờ.
- Số tiền tip (Tip amount): Tiền tip nhận được trong khung giờ.
- Doanh thu trung bình (Avg order): Doanh thu trung bình của một hóa đơn trong khung giờ. Công thức: .
- Tỷ lệ phần trăm (Percentage): Tỷ trọng đóng góp doanh thu của khung giờ đó trên tổng doanh thu ngày. Công thức: .
3. Báo cáo Hoàn tiền đơn bán hàng (Refunds)
Tại sao cần báo cáo này?
Hoàn tiền/hủy đơn là khâu rất dễ xảy ra gian lận trong F&B (nhân viên tự hủy đơn và lấy tiền mặt bỏ túi). Báo cáo này giúp chủ nhà hàng giám sát chặt chẽ mọi giao dịch hoàn tiền, kiểm tra lý do hoàn tiền của nhân viên và đối chiếu với hình ảnh camera giám sát để đảm bảo tính trung thực.- Đường dẫn truy cập: Portal → POS → Báo cáo → Hoàn tiền đơn bán hàng.

Giải thích chi tiết các số liệu
- Ngày (Date): Thời gian chính xác thực hiện thao tác hoàn tiền trên POS.
- Mã hoàn tiền (Id): Mã đơn hàng gốc được thực hiện hoàn tiền.
- Lý do (Reason): Lý do hoàn tiền do nhân viên nhập vào hệ thống khi thao tác (Ví dụ: Khách đổi món, bếp làm sai, món bị lỗi…).
- Tổng cộng (Total): Số tiền thực tế đã hoàn trả lại cho khách hàng.
4. Báo cáo Doanh số bán hàng theo bàn
Tại sao cần báo cáo này?
Giúp đánh giá hiệu suất khai thác khu vực phục vụ bàn ăn của nhà hàng. Nhận biết được những bàn nào, khu vực nào (trong nhà, ngoài trời, phòng VIP) đem lại doanh thu tốt nhất để lên phương án thiết kế sơ đồ bàn tối ưu, tăng tốc độ dọn bàn và phục vụ tại các khu vực đắt khách.- Đường dẫn truy cập: Portal → POS → Báo cáo → Doanh số bán hàng theo bàn.

Giải thích chi tiết các số liệu
- Tên bàn (Name): Tên hoặc số bàn theo sơ đồ bàn của quán (Ví dụ: Bàn 01, VIP 02).
- Số lượng khách hàng (Number of people): Tổng số lượng khách ngồi tại bàn này trong kỳ (dữ liệu chính xác khi bật tính năng đếm khách).
- Số lượng giao dịch (Number of transaction): Số lượt thực hiện thanh toán tại bàn này.
- Số lượng đơn đặt hàng (Number of order): Số lượng hóa đơn được tạo và phục vụ tại bàn này.
- Tổng cộng (Grand total): Tổng doanh thu tích lũy thu được tại bàn này.
5. Báo cáo Doanh số theo loại (Mang về / Dùng tại chỗ)
Tại sao cần báo cáo này?
Phân tích tỷ trọng doanh thu giữa khách ăn tại chỗ (Dine in) và khách mua mang đi (To go). Từ đó giúp quán lên kế hoạch tối ưu hóa không gian phục vụ, chuẩn bị sẵn bao bì, hộp giấy, túi nilon cho đơn mang đi hoặc tối ưu thực đơn phù hợp cho từng hình thức.- Đường dẫn truy cập: Portal → POS → Báo cáo → Doanh số bán hàng theo loại.

Giải thích chi tiết các số liệu
- Ngày (Date): Ngày ghi nhận số liệu kinh doanh.
- Kiểu đặt hàng (Order type): Dine In (Dùng tại chỗ) hoặc Take Out (Mang đi).
- Đếm (Count): Tổng số lượng đơn hàng tương ứng với từng kiểu đặt hàng.
- Tổng doanh thu (Grand total): Doanh thu tích lũy của riêng loại hình phục vụ đó.
- Tổng số tiền trung bình (Avg grand total): Giá trị đơn hàng trung bình của loại hình đó. Công thức: .
- Phần trăm (Percent): Tỷ lệ phần trăm doanh thu của hình thức đó đóng góp vào tổng doanh thu ngày. Công thức: .
6. Báo cáo Doanh số theo Phương thức thanh toán
Tại sao cần báo cáo này?
Đối soát tài chính cuối ngày với ngân hàng và các đối tác thanh toán. Giúp kiểm tra xem tiền chuyển khoản QR, tiền quẹt thẻ Smart POS, ví điện tử MoMo… có khớp với tiền thực nhận về tài khoản hay không và theo dõi xu hướng thanh toán của khách để tối ưu quầy thu ngân.- Đường dẫn truy cập: Portal → POS → Báo cáo → Phương thức thanh toán.

Giải thích chi tiết các số liệu
- Phương thức thanh toán (Payment method): Tên phương thức được sử dụng (Cash, Card, Smart POS, MoMo, VietQR…).
- Tổng đơn hàng (Total order): Số lượng đơn hàng thanh toán thành công bằng phương thức đó.
- Tổng doanh thu (Total amount): Tổng số tiền thu được từ phương thức thanh toán này.
7. Báo cáo Ngày làm việc (Ca làm việc & Lịch sử bán)
Tại sao cần báo cáo này?
Báo cáo ca giúp quản lý kiểm soát hiệu suất làm việc của thu ngân và nhân viên bán hàng theo từng ca trực. Đây là cơ sở để thực hiện bàn giao két tiền mặt giữa các ca và phát hiện ngay các lỗi hủy đơn, sửa hóa đơn của nhân viên.- Đường dẫn truy cập: Portal → POS → Báo cáo → Ca làm việc & tip → Ca làm việc.

Giải thích chi tiết các số liệu
- Tổng ca làm việc (Total shifts): Số ca làm việc đã được mở và đóng trong ngày báo cáo.
- Các mặt hàng đã bán (Items sold): Tổng số lượng sản phẩm được bán ra bởi toàn bộ các ca trực.
- Tổng (Gross total): Tổng doanh số bán ra trong ngày của tất cả các ca làm việc.
- Bảng chi tiết ca làm việc:
- Tên (Name): Tên nhân viên thu ngân đảm nhận ca, thời gian bắt đầu (Mở ca) và kết thúc (Kết ca).
- Bán hàng (Sales): Tổng doanh số sản phẩm bán được trong ca của nhân viên đó.
- Phương thức thanh toán (Payment method): Số tiền thực tế thu được trong ca chia nhỏ theo từng phương thức (Ví dụ: Tiền mặt: 2,000,000đ, Thẻ: 3,000,000đ).
- Đơn đặt hàng bị hủy (Canceled & voided orders): Số lượng đơn hàng bị hủy hoặc sửa xóa trong ca làm việc này.
8. Báo cáo Tiền tip của nhân viên
Tại sao cần báo cáo này?
Theo dõi hiệu quả phục vụ khách hàng của từng nhân viên dựa trên số tiền tip họ nhận được từ khách. Báo cáo này cũng làm căn cứ để tính toán chia tiền tip (Tip Distribution) cho đội ngũ phục vụ và nhà bếp cuối ca/cuối tháng.- Đường dẫn truy cập: Portal → POS → Báo cáo → Ca làm việc & tip → Tiền tip.

Giải thích chi tiết các số liệu
- Tên nhân viên (Employee name): Tên nhân viên phụ trách order đơn hàng.
- Tổng doanh thu (Total sales): Tổng giá trị hóa đơn (không gồm tip) mà nhân viên này đã bán và phục vụ.
- Tiền tip (Tips): Tổng số tiền tip khách hàng thưởng thêm cho nhân viên đó.
- % Tiền boa (% Of sales): Tỷ lệ phần trăm tiền tip nhận được trên doanh số bán của nhân viên. Công thức: .
9. Báo cáo Danh mục & Sản phẩm bán chạy/bán chậm
Tại sao cần báo cáo này?
Phân tích cơ cấu sản phẩm bán ra để xác định đâu là các món ăn “ngôi sao” mang lại doanh thu cao nhất nhằm quảng bá thêm, và món nào là món bán chậm để lên kế hoạch điều chỉnh công thức, giá bán hoặc gạch tên khỏi menu. Báo cáo cũng giúp bộ phận thu mua ước lượng chính xác lượng nguyên liệu cần nhập kho cho các chu kỳ tiếp theo.- Đường dẫn truy cập: Portal → POS → Báo cáo → Danh mục sản phẩm & sản phẩm.

Giải thích chi tiết các số liệu
- Danh mục đã bán (Category sold): Số lượng các nhóm danh mục sản phẩm có phát sinh doanh số bán hàng trong kỳ.
- Sản phẩm đã bán (Item sold): Tổng số lượng món ăn, đồ uống đơn lẻ đã được phục vụ thành công.
- Tổng (Gross total): Tổng doanh thu tích lũy của toàn bộ sản phẩm bán ra.
- Biểu đồ Best/Worst Selling:
- Best selling categories/items: Danh mục/sản phẩm bán chạy nhất, mang lại doanh thu cao nhất.
- Worst selling categories/items: Danh mục/sản phẩm bán chậm nhất, cần có kế hoạch tối ưu menu.
- Bảng tổng số mặt hàng đã bán:
- Số lượng (Quantity): Tổng số lượng bán ra của món đó.
- Tổng doanh số (Gross total): Doanh thu mang lại từ món đó.
- Tỷ lệ phần trăm doanh thu (% chiếm trên tổng số): Công thức: .
10. Báo cáo Khách hàng
Tại sao cần báo cáo này?
Đo lường lưu lượng khách hàng ghé thăm cửa hàng theo từng ngày. Giúp chủ nhà hàng đánh giá hiệu quả của các chương trình truyền thông, chiến dịch marketing hoặc so sánh lượng khách giữa ngày thường và ngày lễ, cuối tuần để phân bổ nhân sự chạy bàn.- Đường dẫn truy cập: Portal → POS → Báo cáo → Khách hàng.

Giải thích chi tiết các số liệu
- Ngày (Date): Ngày ghi nhận lượng khách hàng.
- Số lượng khách hàng (Number of people): Tổng số khách hàng đã phục vụ trong ngày (Dữ liệu này được tổng hợp từ số lượng khách hàng thu ngân nhập tại POS).
- Tổng đơn hàng (Grand total): Tổng doanh thu bán hàng thu được trong ngày.
- Số tiền tip (Tip amount): Tổng tiền tip nhân viên nhận được từ khách hàng trong ngày.
11. Báo cáo Thuế bán hàng
Tại sao cần báo cáo này?
Thống kê số tiền thuế giá trị gia tăng (VAT) thu được từ khách hàng theo từng ngày phục vụ công tác kế toán, khai báo và nộp thuế định kỳ cho cơ quan nhà nước một cách chính xác, nhanh chóng.- Đường dẫn truy cập: Portal → POS → Báo cáo → Thuế.

Giải thích chi tiết các số liệu
- Tổng số tiền thuế (Total Tax Amount): Tổng số tiền thuế VAT đã thu vào của tất cả hóa đơn trong kỳ báo cáo.
- Số tiền thuế trung bình (Avg Tax Amount): Thuế trung bình thu được trên mỗi hóa đơn trong kỳ.
- Bảng chi tiết theo ngày:
- Ngày (Date): Ngày phát sinh giao dịch.
- Tổng đơn đặt hàng (Total order): Tổng số lượng hóa đơn phát sinh trong ngày có tính thuế.
- Tổng số tiền thuế (Total Tax Amount): Tổng số tiền thuế đã thu của ngày đó.
- Số tiền thuế trung bình (Avg Tax Amount): Tính bằng: .
12. Báo cáo Chiết khấu & Khuyến mãi
Tại sao cần báo cáo này?
Giúp chủ nhà hàng đánh giá chi tiết chi phí bỏ ra cho các chương trình giảm giá và coupon khuyến mãi. Đo lường xem chương trình khuyến mãi nào được khách hàng áp dụng nhiều nhất để đo lường mức độ hiệu quả của chiến dịch marketing.- Đường dẫn truy cập: Portal → POS → Báo cáo → Chiết khấu.

Giải thích chi tiết các số liệu
- Ngày (Date): Ngày áp dụng chiết khấu/khuyến mãi.
- Tên (Name): Tên của chương trình khuyến mãi hoặc tên mã giảm giá (Coupon) được áp dụng trên hóa đơn.
- Lý do (Reason): Ghi chú lý do giảm giá do thu ngân nhập trực tiếp trên POS (Ví dụ: Giảm giá cho khách VIP, đền bù món ăn chậm…).
- Loại chiết khấu (Discount type): Phương thức giảm giá (Giảm theo % cố định hoặc giảm trừ trực tiếp một số tiền mặt cố định).
- Tổng số tiền (Total amount): Tổng giá trị tiền mặt đã được giảm trừ (chiết khấu) cho khách hàng trong kỳ.